Wednesday là ngày khó viết nhất trong tuần với người học tiếng Anh. Vì đọc là /ˈwenzdeɪ/, nên rất nhiều người viết theo tai thành “Wensday” hoặc “Wendsday”. Cách viết đúng là Wednesday – có chữ D câm và luôn viết hoa chữ đầu. Đây là lỗi “chữ câm” kinh điển trong nhóm lỗi chính tả tiếng Anh.
✅ Wednesday là cách viết đúng. ❌ Wensday là sai.
Wednesday /ˈwenzdeɪ/ là thứ Tư. Có chữ d câm và chữ e thứ hai không đọc: Wednesday. VD: The meeting is on Wednesday.
💡 Mẹo nhớ: đọc thầm từng phần khi viết: WED – NES – DAY.
Bảng so sánh Wednesday và Wensday
| Tiêu chí | Wednesday | Wensday |
|---|---|---|
| Đúng / sai | ✅ Đúng | ❌ Sai chính tả |
| Chữ câm | D (và E thứ hai) không đọc | Viết theo cách đọc |
| Phát âm | /ˈwenzdeɪ/ | — |
| Viết tắt | Wed. | — |
| Viết hoa | Luôn viết hoa chữ W | — |
“Wednesday” nghĩa là gì?
Wednesday là thứ Tư, ngày giữa tuần làm việc. Giống mọi ngày trong tuần tiếng Anh, Wednesday luôn viết hoa chữ cái đầu và đi với giới từ on: on Wednesday, on Wednesdays (vào các thứ Tư).
Các cụm từ thường gặp: on Wednesday (vào thứ Tư), next / last Wednesday (thứ Tư tới / trước), every Wednesday (mỗi thứ Tư), viết tắt Wed.
Ví dụ:
- The meeting is on Wednesday at 2 p.m. (Cuộc họp vào 2 giờ chiều thứ Tư.)
- We have English class every Wednesday. (Thứ Tư nào chúng tôi cũng có tiết tiếng Anh.)
Vì sao “Wensday” là sai?
Tên Wednesday có nghĩa là “ngày của thần Woden” (một vị thần trong thần thoại Bắc Âu – Anglo-Saxon). Qua nhiều thế kỷ, cách đọc rút gọn còn /ˈwenzdeɪ/, nhưng chính tả vẫn giữ nguyên hình dạng cũ “Wednes-day”, nên chữ D và chữ E thứ hai trở thành câm. Người viết theo tai sẽ ra “Wensday”, “Wendsday” hay “Wenesday” – đều sai.
Mẹo hay nhất là đọc “sai” cho đúng chính tả khi viết: “Wed-nes-day”. Lỗi “chữ bị nuốt khi đọc” tương tự: February / Febuary (thiếu R), government / goverment (thiếu N).
Mẹo phân biệt Wednesday và Wensday dễ nhớ
Mẹo 1 – Đọc “chính tả”: WED – NES – DAY: ba phần, đọc chậm khi viết.
Mẹo 2 – Bắt đầu bằng “wed”: wed (kết hôn) – “Thứ Tư đi đám cưới”: WED-nesday.
Mẹo 3 – Luôn viết hoa: Wednesday, không phải wednesday – như mọi ngày trong tuần.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| See you on Wensday! | See you on Wednesday! | Có D câm |
| The shop is closed on wednesday. | The shop is closed on Wednesday. | Viết hoa ngày trong tuần |
| Our class is on Wendsday. | Our class is on Wednesday. | Thứ tự: Wed-nes |
| The party is in Wednesday. | The party is on Wednesday. | Ngày trong tuần đi với on |
Bài tập: Chọn cách viết đúng
- Today is (Wednesday / Wensday).
- I go swimming every (Wednesday / wednesday).
- The deadline is (on / in) Wednesday.
- My birthday is in (February / Febuary).
- The exam is on (Wednesday / Wednsday), the 14th of (February / Febuary).
Xem đáp án
- Wednesday.
- Wednesday: viết hoa.
- on: ngày trong tuần đi với on.
- February: có chữ R sau b.
- Wednesday … February: hai từ có chữ câm dễ sai nhất trong lịch – “Wednsday” thiếu chữ e thứ hai.
Câu hỏi thường gặp
Thứ Tư tiếng Anh viết thế nào?
Viết Wednesday, viết tắt là Wed.
Wednesday đọc thế nào?
Đọc /ˈwenzdeɪ/ – chữ D và chữ E thứ hai không đọc.
On Wednesday hay in Wednesday?
Dùng on Wednesday. Các ngày trong tuần luôn đi với on.
Ngày trong tuần có viết hoa không?
Có. Trong tiếng Anh, các ngày trong tuần và các tháng luôn viết hoa chữ cái đầu: Monday, Wednesday, February.
