Series hay serie?

Phân biệt series và serie

“I’m watching a new Korean serie” – người viết nghĩ chỉ có một bộ phim nên bỏ “s”. Nhưng trong tiếng Anh không có từ “serie”: dù một hay nhiều bộ phim, ta đều viết series. Đây là từ dễ nhầm trong nhóm số ít và số nhiều, cùng kiểu với means hay headquarters.

✅ Series là cách viết đúng. ❌ Serie không có trong tiếng Anh.

Series /ˈsɪəriːz/ là loạt, chuỗi; bộ phim nhiều tập. Số ít và số nhiều cùng viết series: one series, two series. VD: This series has ten episodes.

💡 Mẹo nhớ: SERIES lúc nào cũng có S ở cuối, kể cả khi chỉ có một bộ phim.

Bảng so sánh series và serie

Tiêu chíSeriesSerie
Đúng / sai✅ Đúng❌ Không có trong tiếng Anh
Số ít / số nhiềuGiống nhau: a series, two series—
Phát âm/ˈsɪəriːz/—
Cụm hay gặpa TV series, a series of events, the World Series—
Ví dụShe has written a series of books.❌ She has written a serie of books.

“Series” nghĩa là gì?

Series (đọc /ˈsɪəriːz/, nhấn âm đầu) là danh từ, nghĩa là một loạt, một chuỗi những thứ cùng loại nối tiếp nhau: bộ phim truyền hình nhiều tập, bộ sách, chuỗi sự kiện. Đây là danh từ có số ít và số nhiều giống hệt nhau, nên muốn biết là một hay nhiều, hãy nhìn từ đi kèm (a, this, two, these) và động từ.

Các cụm từ thường gặp:

  • a TV series: một bộ phim truyền hình
  • a series of + danh từ số nhiều: một loạt… (a series of accidents)
  • the first / second series (Anh-Anh): phần một / phần hai của phim (Anh-Mỹ hay nói season)

Ví dụ:

  • This series has ten episodes. (Bộ phim này có mười tập.)
  • There has been a series of accidents on this road. (Đã có một loạt tai nạn trên con đường này.)
  • Netflix released two new series last week. (Netflix ra mắt hai bộ phim mới tuần trước.)

Vì sao “serie” là sai?

Series đến từ tiếng Latin và giữ nguyên dạng có “s” ở cuối trong tiếng Anh. Từ điển tiếng Anh không có mục từ “serie”. Người Việt hay viết “serie” vì nghĩ “s” là số nhiều, hoặc vì đã gặp từ “serie” trong tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha (série, serie), là những ngôn ngữ có dạng số ít riêng.

Lưu ý động từ: a series of + danh từ số nhiều thường đi với động từ số ít vì chủ ngữ chính là “a series”: A series of meetings is planned. Một số danh từ khác cũng có số ít giống số nhiều: species (loài), sheep (cừu), means (phương tiện).

Mẹo phân biệt series và serie dễ nhớ

Mẹo 1 – Không bao giờ bỏ “s”: one series, two series, this series, these series.

Mẹo 2 – Nhìn từ đi kèm để biết số lượng: “a / this” là một bộ, “two / these” là nhiều bộ. Bản thân chữ series không đổi.

Mẹo ghi nhớ: series lúc nào cũng có s ở cuối, kể cả khi chỉ có một bộ phim.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
I’m watching a new Korean serie.I’m watching a new Korean series.Không có từ “serie”
He wrote a serie of articles.He wrote a series of articles.A series of + số nhiều
Two serieses were cancelled.Two series were cancelled.Số nhiều vẫn là series
This series are very popular.This series is very popular.“This series” là một bộ: động từ số ít

Bài tập: Chọn từ đúng

  1. My favourite TV (serie / series) is about doctors.
  2. The police are investigating a (serie / series) of robberies.
  3. This series (has / have) three seasons.
  4. I’ve watched two new (series / serieses) this month.
  5. These series (is / are) all made in Korea.
Xem đáp án
  1. series: không có “serie”.
  2. series: a series of + số nhiều.
  3. has: “this series” là một bộ phim.
  4. series: số nhiều giống số ít.
  5. are: câu bẫy! “These series” là nhiều bộ phim nên động từ số nhiều, dù chữ series không đổi.

Câu hỏi thường gặp

Số ít của series là gì?

Số ít vẫn là series: a series. Không có dạng “serie”.

Series đọc thế nào?

Đọc /ˈsɪəriːz/, nhấn âm đầu, âm cuối /z/.

“Phim bộ” tiếng Anh là gì?

Là a TV series hoặc a drama series. Một tập phim là an episode.