“Let’s meet sometimes next week” hay “sometime”? Sometimes, sometime và some time trông gần như giống nhau, chỉ khác một chữ S hoặc một dấu cách, nhưng ba cách viết mang ba nghĩa khác hẳn: thỉnh thoảng, một lúc nào đó, và một khoảng thời gian. Đây là bộ ba hay nhầm trong nhóm viết liền, viết rời hay có gạch nối.
Cả sometimes và sometime đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Sometimes: thỉnh thoảng, đôi khi. VD: We sometimes go to the gym.
- Sometime: vào một lúc nào đó (chưa xác định). VD: Let’s meet sometime next week.
💡 Mẹo nhớ: có S là nhiều lần nên SOMETIMES là thỉnh thoảng; không S là một lần chưa định nên SOMETIME; viết rời SOME TIME là một khoảng thời gian.
Bảng so sánh sometimes và sometime
| Tiêu chí | Sometimes | Sometime |
|---|---|---|
| Nghĩa | Thỉnh thoảng, đôi khi | Vào một lúc nào đó |
| Trả lời câu hỏi | How often? (bao lâu một lần?) | When? (khi nào?) – chưa rõ |
| Thì hay đi kèm | Hiện tại đơn (thói quen) | Tương lai hoặc quá khứ |
| Vị trí | Đầu câu, trước động từ, cuối câu | Thường trước cụm thời gian: sometime next week |
| Ví dụ | I sometimes cook. | Call me sometime. |
“Sometimes” nghĩa là gì?
Sometimes (có S) là trạng từ chỉ tần suất: thỉnh thoảng, đôi khi – việc xảy ra nhiều lần nhưng không thường xuyên. Sometimes thường đứng trước động từ thường, sau be, hoặc ở đầu / cuối câu.
Ví dụ:
- We sometimes go to the gym after work. (Thỉnh thoảng chúng tôi đi tập gym sau giờ làm.)
- Sometimes I forget my keys. (Đôi khi tôi quên chìa khoá.)
- Hanoi is sometimes very cold in January. (Hà Nội thỉnh thoảng rất lạnh vào tháng Một.)
“Sometime” nghĩa là gì?
Sometime (không S) là trạng từ chỉ một thời điểm không xác định trong tương lai hoặc quá khứ: vào một lúc nào đó. Sometime hay đi với một khoảng thời gian chung chung: sometime next week, sometime last year, sometime soon.
Ví dụ:
- Let’s meet sometime next week. (Tuần sau gặp nhau lúc nào đó nhé.)
- The house was built sometime in the 1930s. (Ngôi nhà được xây vào khoảng những năm 1930.)
Còn some time (viết rời) là cụm danh từ: “một khoảng thời gian” (khá lâu). I need some time to think (Tôi cần thời gian suy nghĩ). It took some time to find the house (Mất một lúc mới tìm được nhà). Cặp tương tự về thời gian: a while / awhile; cặp viết liền – viết rời khác: anymore / any more.
Mẹo phân biệt sometimes và sometime dễ nhớ
Mẹo 1 – S là số nhiều lần: sometimeS = nhiều lúc, thỉnh thoảng.
Mẹo 2 – Thay bằng occasionally: câu vẫn đúng → sometimes. Thay bằng “at some point” mà đúng → sometime.
Mẹo 3 – Cần “một khoảng thời gian” → viết rời: some time (thường sau need, take, for).

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Let’s have coffee sometimes next week. | Let’s have coffee sometime next week. | Một lúc nào đó: sometime |
| I sometime eat breakfast at home. | I sometimes eat breakfast at home. | Thỉnh thoảng: sometimes |
| I need sometime to decide. | I need some time to decide. | Một khoảng thời gian: some time |
| Call me sometimes tomorrow. | Call me sometime tomorrow. | Một lúc nào đó ngày mai |
Bài tập: Điền “sometimes”, “sometime” hay “some time”
- I ___ walk to work when the weather is nice.
- We should visit Sa Pa ___ next year.
- It took ___ to get used to the noise.
- My cat ___ sleeps on my keyboard.
- I ___ think about moving abroad ___ in the future, but I need ___ to save money first.
Xem đáp án
- sometimes: thỉnh thoảng đi bộ.
- sometime: một lúc nào đó năm sau.
- some time: mất một khoảng thời gian.
- sometimes: thỉnh thoảng nằm trên bàn phím.
- sometimes … sometime … some time: “thỉnh thoảng” nghĩ tới chuyện ra nước ngoài “vào lúc nào đó”, nhưng cần “một thời gian” để tiết kiệm.
Câu hỏi thường gặp
Sometime next week hay sometimes next week?
Viết sometime next week (không S) – một lúc nào đó tuần sau.
Some time và sometime khác nhau thế nào?
Some time (rời): một khoảng thời gian. Sometime (liền): một thời điểm nào đó chưa xác định.
Sometimes đứng ở đâu trong câu?
Linh hoạt: đầu câu (Sometimes I…), trước động từ thường (I sometimes…), sau be (It is sometimes…) hoặc cuối câu.
Sometimes và occasionally khác nhau không?
Gần giống. Occasionally thường chỉ tần suất ít hơn sometimes một chút, và trang trọng hơn.
