“Hòa bình” hay “hoà bình”? Gõ trên điện thoại ra một kiểu, trên máy tính ra một kiểu, đọc sách lại thấy kiểu khác, nên nhiều người không biết đâu mới đúng. Câu trả lời: cả hai đều đúng chính tả, chỉ khác vị trí đặt dấu. Đây là cặp từ thuộc nhóm I / Y và vị trí đặt dấu.
Cả hòa bình và hoà bình đều đúng. Hai cách chỉ khác chỗ đặt dấu thanh trong vần “oa”: kiểu cũ đặt dấu trên o (hòa), kiểu mới đặt dấu trên a, là âm chính (hoà).
👉 Bạn có thể chọn kiểu nào cũng được, nhưng hãy dùng một kiểu cho cả văn bản: đã viết “hoà bình” thì cũng viết “khoẻ”, “thuỷ”; đã viết “hòa bình” thì viết “khỏe”, “thủy”.
💡 Mẹo nhớ: trong vần “oa”, O là âm đệm, A là âm chính. Kiểu mới đặt dấu lên âm chính A.
Bảng so sánh hòa bình và hoà bình
| Tiêu chí | Hòa bình (kiểu cũ) | Hoà bình (kiểu mới) |
|---|---|---|
| Đúng chính tả | ✅ Đúng | ✅ Đúng |
| Vị trí dấu | Trên chữ o | Trên chữ a (âm chính) |
| Từ cùng kiểu | hòa, khỏe, thủy, tòa, xóa | hoà, khoẻ, thuỷ, toà, xoá |
“Hòa bình” nghĩa là gì?
Hòa bình (hay hoà bình) là danh từ (cũng dùng như tính từ), chỉ tình trạng không có chiến tranh, mọi người sống yên ổn, các nước quan hệ hữu nghị. Đây là từ Hán Việt: hòa (和) là êm thuận, hợp nhau; bình (平) là bằng phẳng, yên ổn. Ghép lại là êm thuận, yên ổn.
Ví dụ: Ai cũng mong thế giới hòa bình. Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình. Đất nước đã có hòa bình hơn nửa thế kỷ.
Các cụm từ thường gặp: thế giới hòa bình, gìn giữ hòa bình, sống hòa bình, hòa bình và hữu nghị.
Vì sao có hai cách viết?
- Trong các vần oa, oe, uy không có âm cuối, chữ cái đầu (o, u) chỉ là âm đệm, còn chữ sau (a, e, y) mới là âm chính.
- Kiểu cũ là thói quen lâu đời: đặt dấu lên chữ đứng trước (hòa, khỏe, thủy). Cách này rất quen mắt và vẫn phổ biến trên báo chí, văn bản.
- Kiểu mới theo nguyên tắc đặt dấu ở âm chính: hoà, khoẻ, thuỷ. Nhiều bộ gõ như Unikey có tuỳ chọn để gõ ra kiểu này.
- Cả hai kiểu đều được chấp nhận; điều quan trọng là dùng nhất quán trong một văn bản.
Khi vần có âm cuối thì chỉ có một cách: dấu đặt trên chữ thứ hai, như hoàn, toàn, khoảng, thuyền. Không viết “hòan”, “tòan”.
Tên riêng giữ đúng như trên giấy tờ tuỳ thân: người tên Hòa hay Hoà đều giữ nguyên như khai sinh.
Nên viết “hòa” hay “hoà”?
Mẹo 1 – Một văn bản, một kiểu: hãy chọn kiểu cũ (hòa, khỏe, thủy) hoặc kiểu mới (hoà, khoẻ, thuỷ) và giữ đến hết bài. Trộn “hòa bình” với “sức khoẻ” trong cùng bài trông thiếu cẩn thận.
Mẹo 2 – Có âm cuối thì khỏi chọn: “hoàn”, “toàn”, “hoàng” luôn đặt dấu trên chữ a. Chỉ khi vần kết thúc bằng a, e, y (hoà, khoẻ, thuỷ) mới có hai cách.

Những câu hay viết lẫn lộn
| ❌ Viết lẫn lộn | ✅ Viết thống nhất | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hòa bình và sức khoẻ cho mọi người | Hòa bình và sức khỏe cho mọi người | Đã chọn kiểu cũ thì giữ kiểu cũ |
| Xóa bỏ chiến tranh vì hoà bình | Xoá bỏ chiến tranh vì hoà bình | “Xoá” cùng kiểu mới với “hoà” |
| Gìn giữ hòa bình ở vùng biển hoà dịu | Gìn giữ hoà bình ở vùng biển hoà dịu | Hoặc viết kiểu cũ cho cả hai |
| Hướng tới hòan thiện và hòa hợp | Hướng tới hoàn thiện và hòa hợp | Có âm cuối thì dấu trên chữ a |
Bài tập: Chọn cách viết phù hợp
- Bài văn đã dùng “khỏe”, “thủy”. Vậy nên viết “hòa bình” hay “hoà bình”?
- Viết “hòan toàn” có được không?
- Bạn của bạn tên “Hòa” trên giấy khai sinh. Khi viết thư, có nên đổi thành “Hoà” cho đúng kiểu mới không?
- Câu “Chúng ta yêu hoà bình và mong sức khỏe cho mọi người” cần sửa thế nào cho thống nhất?
Xem đáp án
- hòa bình: cùng kiểu cũ với “khỏe”, “thủy”.
- Không: có âm cuối thì dấu đặt trên chữ a: “hoàn toàn”.
- Không nên: tên riêng giữ đúng như trên giấy tờ.
- Sửa thành “hoà bình… sức khoẻ” (kiểu mới) hoặc “hòa bình… sức khỏe” (kiểu cũ).
Câu hỏi thường gặp
Hòa bình hay hoà bình?
Cả hai đều đúng, chỉ khác chỗ đặt dấu. Hòa bình là kiểu cũ, hoà bình là kiểu mới. Hãy dùng thống nhất một kiểu trong văn bản.
Đặt dấu kiểu mới là gì?
Đặt dấu kiểu mới là đặt dấu thanh lên âm chính của vần: với “oa, oe, uy” không có âm cuối thì dấu nằm trên a, e, y (hoà, khoẻ, thuỷ).
Có phải viết “hòa” là sai không?
Không. “Hòa” là kiểu đặt dấu cũ, vẫn được chấp nhận và dùng rất rộng rãi. Chỉ cần không trộn với kiểu mới trong cùng văn bản.
