“My heart” (trái tim tôi) và “It hurts” (đau quá) – hai câu này nghe rất gần nhau với tai người Việt. Heart và hurt đều bắt đầu bằng H, kết thúc bằng T, chỉ khác nguyên âm ở giữa: “a” dài và “ơ” dài. Nói nhanh mà không mở miệng đủ, heart dễ nghe thành hurt. Đây là cặp hay nhầm trong nhóm phát âm tiếng Anh dễ nhầm.
Cả heart và hurt đều đúng nhưng khác nghĩa và cách đọc:
- Heart /hɑːt/: trái tim. Âm “a” dài, há miệng. VD: She has a kind heart.
- Hurt /hɜːt/: làm đau, bị đau. Âm “ơ” dài. VD: Did you hurt yourself?
💡 Mẹo nhớ: HEART có chữ ART bên trong, đọc “a” dài như ART; HURT có UR đọc “ơ” như TURN, NURSE.
Bảng so sánh heart và hurt
| Tiêu chí | Heart | Hurt |
|---|---|---|
| Từ loại | Danh từ | Động từ; tính từ (bị thương, tổn thương) |
| Nghĩa | Trái tim; tấm lòng; trung tâm | Làm đau, bị đau; làm tổn thương |
| Phiên âm | /hɑːt/ | /hɜːt/ |
| Nguyên âm | “a” dài, miệng mở to, lưỡi hạ thấp | “ơ” dài, miệng mở vừa |
| Từ cùng âm | art, car, start, party | turn, nurse, bird, work |
“Heart” nghĩa là gì?
Heart (đọc /hɑːt/) là danh từ chỉ trái tim – cơ quan bơm máu, và theo nghĩa bóng là tấm lòng, tình cảm. Heart còn là “trung tâm, phần cốt lõi” của một nơi, một vấn đề. Âm /ɑː/ là “a” dài, miệng mở rộng, lưỡi hạ thấp; giọng Anh-Anh không đọc chữ R.
Các cụm từ thường gặp:
- a kind heart: tấm lòng tốt
- learn by heart: học thuộc lòng
- heart attack: cơn đau tim
- in the heart of the city: ở trung tâm thành phố
Ví dụ:
- She has a kind heart. (Cô ấy có tấm lòng tốt.)
- We learned the poem by heart. (Chúng tôi học thuộc lòng bài thơ.)
“Hurt” nghĩa là gì?
Hurt (đọc /hɜːt/) là động từ bất quy tắc với ba dạng giống nhau: hurt – hurt – hurt. Nghĩa là làm đau, gây thương tích, hoặc làm tổn thương tình cảm; cũng dùng để nói một bộ phận “bị đau”. Âm /ɜː/ là “ơ” dài, miệng mở vừa, không tròn môi.
Các cụm từ thường gặp:
- hurt yourself: tự làm mình bị thương
- My back hurts: lưng tôi đau
- hurt somebody’s feelings: làm ai tổn thương
- get hurt: bị thương
Ví dụ:
- Did you hurt yourself? (Bạn có bị đau không?)
- His words really hurt me. (Lời anh ấy làm tôi rất tổn thương.)
Âm “ơ” dài /ɜː/ của hurt giống âm trong word / world và work (xem walk / work). Một câu giúp nhớ cả hai: When your heart is broken, it really hurts (Khi trái tim tan vỡ, ta thấy rất đau).
Mẹo phân biệt heart và hurt dễ nhớ
Mẹo 1 – Heart chứa ART: he-ART đọc “a” dài như art, car, start.
Mẹo 2 – UR đọc “ơ”: hURt như tURn, nURse, chURch.
Mẹo 3 – Há miệng to cho trái tim: đọc heart mở miệng rộng như khi bác sĩ bảo “a”; đọc hurt miệng mở vừa.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| My leg heart after the match. | My leg hurt after the match. | Bị đau: hurt |
| I learned the song by hurt. | I learned the song by heart. | Học thuộc lòng: by heart |
| He hurted his hand. | He hurt his hand. | Hurt giữ nguyên ở quá khứ |
| Our hotel is in the hurt of Hanoi. | Our hotel is in the heart of Hanoi. | Trung tâm: the heart of |
Bài tập: Điền “heart” hay “hurt”
- Running is good for your ___.
- Be careful with that knife. You’ll ___ yourself.
- My eyes ___ after looking at the screen all day.
- Thank you from the bottom of my ___.
- She didn’t mean to ___ you; she has a good ___.
Xem đáp án
- heart: tốt cho tim.
- hurt: tự làm mình bị thương.
- hurt: mắt bị đau.
- heart: cảm ơn từ tận đáy lòng.
- hurt … heart: không cố ý “làm tổn thương” bạn; cô ấy có “tấm lòng” tốt.
Câu hỏi thường gặp
Heart và hurt đọc khác nhau thế nào?
Heart /hɑːt/ có âm “a” dài, miệng mở to; hurt /hɜːt/ có âm “ơ” dài, miệng mở vừa.
Quá khứ của hurt là gì?
Vẫn là hurt (hurt – hurt – hurt). “Hurted” là sai.
Learn by heart nghĩa là gì?
Nghĩa là học thuộc lòng: I learned all the irregular verbs by heart.
“Đau quá” tiếng Anh nói thế nào?
Nói It hurts! hoặc Ouch, that hurts!.
