Fifteen hay fifty?

Phân biệt fifteen và fifty

Hỏi giá ở chợ đêm, người bán nói “fifteen dollars”, bạn nghe thành “fifty” – chênh nhau tận 35 đô. Các số đuôi -teen (13–19) và -ty (30–90) nghe rất giống nhau, nhất là khi người Việt bỏ âm cuối. Bí quyết không nằm ở âm “n”, mà ở trọng âm. Đây là cặp rất thực tế trong nhóm phát âm tiếng Anh dễ nhầm.

Cả fifteen và fifty đều đúng nhưng là hai số khác nhau:

  • Fifteen (15): nhấn âm sau fif-TEEN, âm cuối kéo dài và có n. VD: My sister is fifteen years old.
  • Fifty (50): nhấn âm đầu FIF-ty, âm cuối ngắn, không có n. VD: This book costs fifty dollars.

💡 Mẹo nhớ: số -TEEN (13–19) nhấn ở cuối, kéo dài âm “tiin”; số -TY (30, 40… 90) nhấn ở đầu.

Bảng so sánh fifteen và fifty

Tiêu chíFifteenFifty
Giá trị1550
Phiên âm/ˌfɪfˈtiːn//ˈfɪfti/
Trọng âmÂm sau: fif-TEENÂm đầu: FIF-ty
Âm cuối/iːn/ – dài, có n/i/ – ngắn, không n
Cùng nhómthirteen, fourteen… nineteenthirty, forty… ninety

“Fifteen” đọc và dùng thế nào?

Fifteen (15, đọc /ˌfɪfˈtiːn/) thuộc nhóm số -teen từ 13 đến 19: thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, seventeen, eighteen, nineteen. Đặc điểm khi đọc riêng: trọng âm rơi vào âm tiết cuối “-teen”, nguyên âm /iː/ kéo dài và kết thúc bằng /n/ rõ ràng.

Lưu ý chính tả: là fifteen (có F), không phải “fiveteen”. Tương tự thirteen (không phải “threeteen”).

Ví dụ:

  • My sister is fifteen years old. (Em gái tôi mười lăm tuổi.)
  • The bus comes every fifteen minutes. (Mười lăm phút có một chuyến xe buýt.)

“Fifty” đọc và dùng thế nào?

Fifty (50, đọc /ˈfɪfti/) thuộc nhóm số tròn chục -ty: twenty, thirty, forty, fifty, sixty, seventy, eighty, ninety. Trọng âm rơi vào âm tiết đầu, âm cuối “-ty” ngắn và nhẹ, không có /n/.

Lưu ý chính tả: là forty (không có U), dù four (4) và fourteen (14) đều có U.

Ví dụ:

  • This book costs fifty dollars. (Cuốn sách này giá năm mươi đô.)
  • My dad turned fifty last month. (Bố tôi tròn năm mươi tuổi tháng trước.)

Một chi tiết thú vị: khi số -teen đứng ngay trước danh từ, trọng âm có thể dịch lên đầu (FIF-teen DOLLars) để câu nhịp nhàng hơn. Lúc đó hãy nghe âm /n/ và độ dài “ee” để phân biệt. Nếu vẫn không chắc, cứ hỏi lại: “Fifteen – one five?”. Lỗi bỏ âm cuối cũng làm nhầm rice / rise; và để nghe đúng thì nhớ cả mẹo trọng âm như ở can / can’t.

Mẹo phân biệt fifteen và fifty dễ nhớ

Mẹo 1 – Teen nhấn cuối, ty nhấn đầu: fif-TEEN, FIF-ty; thir-TEEN, THIR-ty. Ngoại lệ: số -teen đứng trước danh từ đôi khi nhấn đầu.

Mẹo 2 – Teen có N, kéo dài: nghe được âm “iin” dài có N ở cuối là số -teen.

Mẹo 3 – Hỏi lại cho chắc: “Is that one-five or five-zero?” – người bản ngữ cũng hay hỏi như vậy.

Mẹo ghi nhớ: số -teen (13–19) nhấn ở cuối, kéo dài âm tiin; số -ty (30… 90) nhấn ở đầu.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
She is fiveteen years old.She is fifteen years old.15 viết là fifteen
The tickets cost fivety dollars.The tickets cost fifty dollars.50 viết là fifty
There are fourty students in my class.There are forty students in my class.40 viết là forty, không có U
I’ll be there in fifty minutes. (ý là 15)I’ll be there in fifteen minutes.15 phút: fifteen

Bài tập: Điền “fifteen” hay “fifty”

  1. Half of one hundred is ___.
  2. A quarter of an hour is ___ minutes.
  3. There are ___ states in the USA.
  4. Five times three equals ___.
  5. The shirt was ___ dollars, but in the sale it’s only ___ (15).
Xem đáp án
  1. fifty: một nửa của một trăm.
  2. fifteen: mười lăm phút.
  3. fifty: Mỹ có 50 bang.
  4. fifteen: 5 × 3 = 15.
  5. fifty … fifteen: giá gốc 50 đô, giảm còn 15.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao nghe phân biệt fifteen và fifty?

Nghe trọng âm và âm cuối: fifteen nhấn âm sau, “ee” dài, có /n/; fifty nhấn âm đầu, âm cuối ngắn, không có /n/.

Số 15 viết là fifteen hay fiveteen?

Viết fifteen. Fiveteen là sai.

Số 40 viết là forty hay fourty?

Viết forty (không có U), dù four và fourteen đều có U.

Teen trong “teenager” có liên quan không?

Có: teenager là người ở tuổi có đuôi -teen, tức từ 13 (thirteen) đến 19 (nineteen).