“She won first price” – cô ấy thắng giải nhất hay thắng… giá nhất? Price và prize chỉ khác nhau chữ C và Z, cũng như âm cuối /s/ và /z/. Người Việt hay bỏ hoặc đọc lẫn âm cuối, nên hai từ nghe giống nhau, rồi khi viết lại chọn nhầm. Đây là cặp cùng kiểu với rice / rise trong nhóm phát âm tiếng Anh dễ nhầm.
Cả price và prize đều đúng nhưng khác nghĩa và cách đọc:
- Price /praɪs/: giá tiền. Âm cuối /s/. VD: What is the price of this shirt?
- Prize /praɪz/: giải thưởng. Âm cuối /z/. VD: She won first prize.
💡 Mẹo nhớ: chữ Z ở PRIZE phải đọc rung cổ /z/ – giải thưởng; PRICE (giá) có C đọc /s/ như NICE, RICE.
Bảng so sánh price và prize
| Tiêu chí | Price | Prize |
|---|---|---|
| Nghĩa | Giá, giá tiền; cái giá phải trả | Giải thưởng, phần thưởng |
| Phiên âm | /praɪs/ – âm cuối /s/ | /praɪz/ – âm cuối /z/ |
| Cụm hay gặp | low price, price list, at any price | first prize, win a prize, Nobel Prize |
| Từ liên quan | priceless (vô giá), pricey (đắt) | prize-winning (đoạt giải), prize money |
| Ví dụ | The price went up. | He won a prize for his photo. |
“Price” nghĩa là gì?
Price (đọc /praɪs/) là giá, số tiền phải trả để mua một thứ. Nghĩa bóng là cái giá phải trả (hy sinh, mất mát) để có được điều gì. Chữ C đứng trước E đọc /s/, không rung cổ.
Các cụm từ thường gặp:
- a good / reasonable price: giá tốt / hợp lý
- price list / price tag: bảng giá / mác giá
- prices go up / rise: giá tăng
- pay the price: trả giá (nghĩa bóng)
Ví dụ:
- What is the price of this shirt? (Áo này giá bao nhiêu?)
- Petrol prices have gone up again. (Giá xăng lại tăng rồi.)
“Prize” nghĩa là gì?
Prize (đọc /praɪz/) là giải thưởng, phần thưởng trao cho người thắng cuộc thi, xổ số, hoặc người có thành tích xuất sắc. Chữ Z đọc /z/, phải rung cổ họng ở cuối.
Các cụm từ thường gặp:
- win a prize: đoạt giải
- first / second prize: giải nhất / giải nhì
- the Nobel Prize: giải Nobel
- prize money: tiền thưởng
Ví dụ:
- She won first prize in the singing contest. (Cô ấy đoạt giải nhất cuộc thi hát.)
- The prize is a trip to Phu Quoc. (Giải thưởng là một chuyến đi Phú Quốc.)
Lưu ý: “giải thưởng” còn có award (thường cho thành tích nghề nghiệp, trao theo xét chọn) và reward (phần thưởng cho việc làm tốt). Lỗi /s/ – /z/ cuối từ giống hệt cặp rice / rise; còn âm /z/ trong cặp danh từ – động từ thì gặp ở advice / advise.
Mẹo phân biệt price và prize dễ nhớ
Mẹo 1 – Z là giải thưởng: priZe – chữ Z “zíc zắc” như chiếc cúp sáng lấp lánh, đọc rung cổ.
Mẹo 2 – C như Cost: priCe đi với cost (chi phí), đọc /s/ như nice, rice.
Mẹo 3 – Đặt tay lên cổ: prize làm cổ rung ở cuối; price thì không.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| She won first price in the contest. | She won first prize in the contest. | Giải nhất: first prize |
| The prize of this phone is too high. | The price of this phone is too high. | Giá: price |
| We sell everything at low prizes. | We sell everything at low prices. | Giá thấp: low prices |
| He received the Nobel Price in 2020. | He received the Nobel Prize in 2020. | Giải Nobel: Nobel Prize |
Bài tập: Điền “price” hay “prize”
- Can you check the ___ of this bag for me?
- The winner will get a ___ of ten million dong.
- House ___ in big cities are very high.
- Our class won second ___ in the school festival.
- The ___ was a new laptop, but its ___ was only five million dong.
Xem đáp án
- price: giá chiếc túi.
- prize: giải thưởng mười triệu.
- prices: giá nhà.
- prize: giải nhì.
- prize … price: “giải thưởng” là chiếc laptop, nhưng “giá” của nó chỉ năm triệu.
Câu hỏi thường gặp
First prize hay first price?
Viết first prize (giải nhất). First price là sai trong nghĩa này.
Price và prize đọc khác nhau thế nào?
Khác âm cuối: price /praɪs/ kết thúc bằng /s/; prize /praɪz/ kết thúc bằng /z/ rung cổ.
Prize, award và reward khác nhau thế nào?
Prize: giải cho người thắng cuộc thi, xổ số. Award: giải thưởng xét chọn cho thành tích. Reward: phần thưởng cho việc làm tốt, công sức.
Priceless nghĩa là gì?
Priceless nghĩa là vô giá, quý đến mức không định giá được – không phải “không có giá”.
