“Từ giả thuyết của bài toán, hãy chứng minh…” hay “các nhà khoa học đưa ra giả thiết…”? Hai từ chỉ khác nhau một vần nhưng nghĩa khác hẳn, và rất hay bị dùng lẫn trong bài làm môn Toán, bài báo khoa học, cả bài văn nghị luận. Đây là cặp từ thuộc nhóm từ Hán Việt và từ dễ dùng sai nghĩa.
Cả giả thuyết và giả thiết đều đúng chính tả nhưng khác nghĩa:
- Giả thuyết: điều dự đoán, giải thích tạm thời, cần được kiểm chứng (VD: Các nhà khoa học đưa ra giả thuyết về nguồn gốc vũ trụ)
- Giả thiết: điều cho trước, coi như đúng để làm căn cứ suy luận (VD: Từ giả thiết của bài toán, hãy chứng minh…)
💡 Mẹo nhớ: giả THUYẾT cần phải THUYẾT phục (chứng minh). Giả THIẾT là điều được THIẾT lập sẵn từ đầu.
Bảng so sánh giả thuyết và giả thiết
| Tiêu chí | Giả thuyết (假說) | Giả thiết (假設) |
|---|---|---|
| Nghĩa | Điều dự đoán, cần kiểm chứng | Điều cho trước, coi là đúng để suy luận |
| Đã coi là đúng chưa? | Chưa, phải kiểm chứng | Có, coi là đúng ngay từ đầu |
| Cụm từ hay gặp | đưa ra giả thuyết, kiểm chứng giả thuyết, giả thuyết khoa học | giả thiết bài toán, theo giả thiết, giả thiết – kết luận |
| Viết đúng ✅ | Giả thuyết về sự sống trên sao Hoả | Theo giả thiết, tam giác ABC cân |
| Hay viết sai ❌ | Kiểm chứng giả thiết khoa học | Theo giả thuyết của đề bài |
“Giả thuyết” nghĩa là gì?
Giả thuyết là danh từ, chỉ điều được nêu ra để giải thích một hiện tượng, một vấn đề, nhưng chưa được chứng minh, cần kiểm chứng bằng thí nghiệm, quan sát hay lập luận. Đây là từ Hán Việt gồm hai chữ:
- Giả (假): tạm, chưa phải thật.
- Thuyết (說): lời giải thích, như trong thuyết minh, học thuyết, thuyết phục.
Ghép lại, “giả thuyết” là lời giải thích tạm thời.
Các cụm từ thường gặp: đưa ra giả thuyết, kiểm chứng giả thuyết, bác bỏ giả thuyết, giả thuyết khoa học, theo một giả thuyết.
Ví dụ:
- Các nhà khoa học đưa ra giả thuyết về nguồn gốc vũ trụ.
- Thí nghiệm này nhằm kiểm chứng giả thuyết của nhóm nghiên cứu.
- Cảnh sát đặt ra nhiều giả thuyết về nguyên nhân vụ cháy.
“Giả thiết” nghĩa là gì?
Giả thiết là danh từ, chỉ điều được cho trước, được coi là đúng ngay từ đầu để làm căn cứ suy luận, chứng minh. Trong môn Toán, mỗi bài chứng minh thường có hai phần: giả thiết (điều đã cho) và kết luận (điều cần chứng minh). Đây là từ Hán Việt gồm hai chữ:
- Giả (假): tạm cho là.
- Thiết (設): đặt ra, lập ra, như trong thiết lập, thiết kế.
Ghép lại, “giả thiết” là điều tạm đặt ra làm điểm xuất phát.
Các cụm từ thường gặp:
- giả thiết của bài toán, theo giả thiết: điều đề bài đã cho
- giả thiết – kết luận: hai phần của một định lý
Ví dụ:
- Từ giả thiết của bài toán, hãy chứng minh hai tam giác bằng nhau.
- Theo giả thiết, AB = AC nên tam giác ABC cân tại A.
- Giả thiết rằng giá xăng không đổi, ta tính được chi phí cả tháng.
Mẹo phân biệt giả thuyết và giả thiết dễ nhớ
Mẹo 1 – Thuyết cần thuyết phục: giả thuyết là lời giải thích chưa được chứng minh, cần “thuyết phục” bằng bằng chứng. Còn giả thiết thì được “thiết lập” sẵn, không cần chứng minh.
Mẹo 2 – Hỏi “đã coi là đúng chưa?”: chưa, còn phải kiểm chứng thì là giả thuyết. Coi là đúng ngay từ đầu để suy ra điều khác thì là giả thiết.
Mẹo 3 – Môn Toán dùng giả thiết: trong bài Toán, phần “GT” là giả thiết, phần “KL” là kết luận. Không viết “giả thuyết” cho phần đề bài cho.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Theo giả thuyết của đề bài, AB = AC | Theo giả thiết của đề bài, AB = AC | Điều đề bài cho là “giả thiết” |
| Thí nghiệm kiểm chứng giả thiết về vũ trụ | Thí nghiệm kiểm chứng giả thuyết về vũ trụ | Điều cần kiểm chứng là “giả thuyết” |
| Ghi giả thuyết – kết luận của định lý | Ghi giả thiết – kết luận của định lý | Phần cho trước của định lý |
| Cảnh sát đưa ra nhiều giả thiết về vụ án | Cảnh sát đưa ra nhiều giả thuyết về vụ án | Phỏng đoán cần điều tra thêm |
Bài tập: Điền “giả thuyết” hay “giả thiết”
- Từ ___ của bài toán, ta suy ra hai góc bằng nhau.
- Nhà khoa học đưa ra ___ rằng khủng long tuyệt chủng do thiên thạch.
- Em hãy ghi ___ và kết luận của định lý này.
- Các nhà điều tra đang kiểm tra từng ___ về nguyên nhân tai nạn.
- Bài toán cho ___ là tam giác vuông; còn việc tam giác ấy có cân hay không mới chỉ là ___ của bạn, cần chứng minh thêm.
Xem đáp án
- giả thiết: điều đề bài cho.
- giả thuyết: phỏng đoán cần kiểm chứng.
- giả thiết: phần cho trước của định lý.
- giả thuyết: các phỏng đoán chờ điều tra.
- giả thiết, giả thuyết: điều đề cho là “giả thiết”, còn phỏng đoán cần chứng minh là “giả thuyết”. Câu này dễ lừa vì cả hai cùng nằm trong một bài toán.
Câu hỏi thường gặp
Giả thuyết hay giả thiết?
Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa. Giả thuyết là điều dự đoán cần kiểm chứng; giả thiết là điều cho trước để làm căn cứ suy luận.
Giả thiết bài toán hay giả thuyết bài toán?
Viết đúng là giả thiết bài toán: những điều đề bài đã cho, được coi là đúng để từ đó chứng minh.
Giả thuyết khoa học là gì?
Giả thuyết khoa học là một lời giải thích có cơ sở về một hiện tượng, được đưa ra để kiểm chứng bằng thí nghiệm, quan sát. Nếu kết quả kiểm chứng phù hợp, giả thuyết được củng cố; nếu không, nó bị bác bỏ.
