Khuyến mãi hay khuyến mại?

Phân biệt khuyến mãi và khuyến mại

“Khuyến mãi” hay “khuyến mại”? Đi siêu thị thấy biển “Khuyến mại”, lướt mạng lại gặp “Siêu khuyến mãi”. Nhiều người không biết cách nào mới đúng, có người còn cho rằng một trong hai là sai. Bài này giải thích nghĩa từng chữ và nên dùng cách nào trong từng trường hợp. Đây là cặp từ thuộc nhóm từ Hán Việt và từ dễ dùng sai nghĩa.

✅ Khuyến mại là từ được dùng trong văn bản pháp luật: Luật Thương mại gọi hoạt động này là “khuyến mại”. ⚠️ Khuyến mãi vẫn được dùng rất phổ biến trong đời sống và quảng cáo.

Khuyến mại là hoạt động giảm giá, tặng quà, tặng thêm hàng… để thúc đẩy việc bán hàng. VD: Siêu thị đang có chương trình khuyến mại.

💡 Mẹo nhớ: Hán Việt: MẠI là bán, MÃI là mua (mua bán = mãi mại). Người bán khuyến khích bán hàng nên “khuyến mại” sát nghĩa hơn.

Bảng so sánh “mại” và “mãi”

Tiêu chíMại (賣)Mãi (買)
Nghĩa Hán ViệtBánMua
Từ thường gặpkhuyến mại, thương mại, mại dâmmãi lộ (tiền mua đường), mãi mại (mua bán)
Trong văn bản pháp luật✅ khuyến mại—
Trong đời sống✅ dùng được✅ khuyến mãi rất phổ biến
Nên dùng ở văn bản trang trọngkhuyến mại—

“Khuyến mại” nghĩa là gì?

Khuyến mại là động từ (cũng dùng như danh từ), chỉ hoạt động của người bán nhằm thúc đẩy việc bán hàng, cung ứng dịch vụ bằng cách dành cho khách những lợi ích như giảm giá, tặng quà, tặng thêm sản phẩm, bốc thăm trúng thưởng. Đây là từ Hán Việt gồm hai chữ:

  • Khuyến (勸): khuyên, khích lệ, như trong khuyến khích, khuyến học, khuyến nông.
  • Mại (賣): bán, như trong thương mại.

Ghép lại, “khuyến mại” là khích lệ việc bán. Luật Thương mại dùng đúng từ này để gọi hoạt động xúc tiến bán hàng.

Các cụm từ thường gặp: chương trình khuyến mại, hàng khuyến mại, khuyến mại giảm giá, quà khuyến mại, đợt khuyến mại.

Ví dụ:

  • Siêu thị đang có chương trình khuyến mại cuối tuần.
  • Mua hai hộp sữa được tặng thêm một hộp khuyến mại.
  • Cửa hàng phải đăng ký chương trình khuyến mại theo quy định.

Còn “khuyến mãi” thì sao?

Mãi (買) trong Hán Việt nghĩa là mua. Theo nghĩa từng chữ, “khuyến mãi” là khích lệ việc mua; cũng có ý kiến cho rằng như vậy vẫn hợp lý, vì người bán khuyến khích khách mua hàng. Trên thực tế, “khuyến mãi” được dùng rất rộng rãi trong đời sống, biển hiệu, quảng cáo, và không bị coi là lỗi chính tả.

Tuy vậy, văn bản pháp luật dùng khuyến mại. Vì thế trong hợp đồng, văn bản hành chính, thông báo chính thức, bạn nên dùng “khuyến mại” để thống nhất với cách gọi trong luật; còn trong giao tiếp hằng ngày, dùng “khuyến mãi” cũng không sai.

Mẹo phân biệt khuyến mại và khuyến mãi dễ nhớ

Mẹo 1 – Mại là bán, như thương mại: “thương mại” (buôn bán) và “khuyến mại” dùng chung chữ “mại”. Văn bản về buôn bán chính thức thì dùng “khuyến mại”.

Mẹo 2 – Văn bản trang trọng chọn “mại”: hợp đồng, công văn, thông báo của doanh nghiệp nên viết “khuyến mại” cho khớp với Luật Thương mại.

Mẹo 3 – Đời thường, cả hai đều được: biển quảng cáo, tin nhắn, bài đăng mạng xã hội dùng “khuyến mãi” vẫn được hiểu và chấp nhận. Chỉ cần thống nhất trong một văn bản.

Mẹo ghi nhớ: Hán Việt mại là bán, mãi là mua. Người bán khuyến khích bán hàng nên khuyến mại sát nghĩa hơn.

Những câu hay viết sai

❌ Viết chưa phù hợp✅ Nên viếtVì sao
Hợp đồng ghi: chương trình khuyến mãiHợp đồng ghi: chương trình khuyến mạiVăn bản pháp lý dùng “khuyến mại”
Đăng ký khuyến mãi với Sở Công ThươngĐăng ký khuyến mại với Sở Công ThươngThủ tục theo luật
Khuyến mại 50%, khuyến mãi tặng quà (cùng một tờ rơi)Khuyến mại 50%, khuyến mại tặng quàMột văn bản, một cách viết
Hoạt động thương mãiHoạt động thương mại“Thương mại” luôn viết “mại”

Bài tập: Điền “mại” hay “mãi”

  1. Công ty đăng ký chương trình khuyến ___ theo quy định của Luật Thương mại.
  2. Trung tâm thương ___ mở cửa đến 22 giờ.
  3. Trên tin nhắn quảng cáo, cửa hàng viết “Siêu khuyến ___ cuối tuần”, cách viết này có sai không?
  4. Hàng tặng kèm trong chương trình gọi là hàng khuyến ___ (theo văn bản luật).
  5. Thông báo chính thức của doanh nghiệp đã dùng “khuyến ___”, vậy tờ rơi đi kèm nên viết thế nào cho thống nhất?
Xem đáp án
  1. mại: văn bản theo luật dùng “khuyến mại”.
  2. mại: “thương mại” là buôn bán.
  3. mãi: “khuyến mãi” trong quảng cáo đời thường không bị coi là sai.
  4. mại: theo cách gọi của văn bản luật.
  5. mại: tờ rơi đi kèm nên dùng cùng cách viết với thông báo chính thức. Câu này dễ lừa vì cả hai cách đều có thể dùng, nhưng cần thống nhất.

Câu hỏi thường gặp

Khuyến mãi hay khuyến mại?

Cả hai đều được dùng. Khuyến mại là từ trong văn bản pháp luật (Luật Thương mại), nên dùng trong văn bản trang trọng. Khuyến mãi rất phổ biến trong đời sống và quảng cáo.

Viết “khuyến mãi” có sai chính tả không?

Không. “Khuyến mãi” được dùng rộng rãi và được hiểu đúng nghĩa. Chỉ nên ưu tiên “khuyến mại” trong hợp đồng, văn bản hành chính.

Mãi và mại trong Hán Việt khác nhau thế nào?

Mãi (買) là mua, mại (賣) là bán. Vì vậy “mãi mại” nghĩa là mua bán, và “thương mại” là buôn bán.