“Người vợ đảm đang” hay “người vợ đảm đương”? “Đảm đương trọng trách” hay “đảm đang trọng trách”? Hai từ này cùng mở đầu bằng “đảm”, đọc lại gần nhau, nên rất hay bị dùng lẫn. Thực ra cả hai đều đúng chính tả nhưng khác nghĩa: một bên là lời khen một người, một bên là việc gánh vác một trách nhiệm. Đây là cặp từ thuộc nhóm từ Hán Việt và từ dễ dùng sai nghĩa.
Cả đảm đang và đảm đương đều đúng chính tả nhưng khác nghĩa:
- Đảm đang: (thường nói về phụ nữ) giỏi giang, gánh vác tốt việc nhà (VD: người vợ đảm đang)
- Đảm đương: nhận lấy và gánh vác một việc khó, một trách nhiệm (VD: đảm đương vị trí trưởng phòng)
💡 Mẹo nhớ: “đảm đang” là lời khen một người (người vợ đảm đang), còn “đảm đương” đi kèm việc cần gánh (đảm đương công việc, trọng trách).
Bảng so sánh đảm đang và đảm đương
| Tiêu chí | Đảm đang | Đảm đương |
|---|---|---|
| Nghĩa | Giỏi giang, chu toàn việc nhà | Nhận lấy và gánh vác việc khó, trách nhiệm |
| Từ loại | Tính từ (cách dùng cũ: động từ) | Động từ |
| Thường đi với | Người: người vợ, người mẹ, cô con dâu | Việc: công việc, trọng trách, vai trò, vị trí |
| Viết đúng ✅ | Chị ấy rất đảm đang | Anh ấy đảm đương vị trí trưởng phòng |
| Hay dùng nhầm ❌ | Anh ấy đảm đang chức giám đốc | Cô ấy là người vợ đảm đương |
“Đảm đang” nghĩa là gì?
Đảm đang là tính từ, thường dùng để khen người phụ nữ giỏi giang, chu toàn mọi việc trong gia đình: lo cơm nước, con cái, chi tiêu đâu ra đấy. Khẩu hiệu quen thuộc “giỏi việc nước, đảm việc nhà” cũng dùng chữ “đảm” theo nghĩa này.
Các cụm từ thường gặp: người vợ đảm đang, người mẹ đảm đang, đảm đang việc nhà, đảm đang khéo léo. Ví dụ:
- Chị ấy rất đảm đang.
- Mẹ tôi là người phụ nữ đảm đang, một tay lo toan mọi việc trong nhà.
- Ai cũng khen cô dâu mới đảm đang, khéo léo.
Ngày trước, “đảm đang” còn dùng như động từ với nghĩa giống “đảm đương”: đảm đang mọi việc trong gia đình. Từ điển ghi cách dùng này là từ cũ; ngày nay ít gặp hơn.
“Đảm đương” nghĩa là gì?
Đảm đương là động từ, nghĩa là nhận lấy phần việc khó khăn, quan trọng và làm với đầy đủ trách nhiệm. Đây là từ Hán Việt: đảm (擔) là gánh vác; đương (當) là đứng ra nhận lấy, đối mặt, như trong đương đầu. Từ gần nghĩa: đảm nhiệm, đảm trách, gánh vác.
Các cụm từ thường gặp: đảm đương công việc, đảm đương trọng trách, đảm đương vai trò, một tay đảm đương. Ví dụ:
- Anh ấy đảm đương vị trí trưởng phòng.
- Bố đi làm xa, mẹ một tay đảm đương việc nhà và nuôi ba con ăn học.
- Sau khi hai phòng sáp nhập, chị được giao đảm đương thêm nhiều việc mới.
Người đảm đương một việc lớn không chỉ nhận việc, mà còn phải chịu trách nhiệm cho tới khi việc được hoàn thành.
Mẹo phân biệt đảm đang và đảm đương dễ nhớ
Mẹo 1 – Đảm đang là lời khen một người: người vợ đảm đang, người mẹ đảm đang. Sau “đảm đang” thường không cần nói thêm việc gì.
Mẹo 2 – Đảm đương đi kèm việc cần gánh: đảm đương công việc, trọng trách, vai trò. Hỏi “đảm đương cái gì?” mà có câu trả lời thì dùng đúng.
Mẹo 3 – Thử thay bằng “gánh vác”: thay được (gánh vác trọng trách) thì dùng “đảm đương”; nếu câu là lời khen một người giỏi việc nhà thì dùng “đảm đang”. Ngoại lệ: cách nói cũ “đảm đang việc nhà” vẫn còn gặp trong sách báo.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Anh ấy đảm đang chức giám đốc từ năm ngoái | Anh ấy đảm đương chức giám đốc từ năm ngoái | Nhận gánh một chức vụ là “đảm đương” |
| Cô ấy là người vợ đảm đương | Cô ấy là người vợ đảm đang | Lời khen một người là “đảm đang” |
| Liệu cậu có đảm đang nổi trọng trách này? | Liệu cậu có đảm đương nổi trọng trách này? | “Trọng trách” đi với “đảm đương” |
| Mẹ tôi rất đảm đương | Mẹ tôi rất đảm đang | “Rất” đi với tính từ “đảm đang” |
Bài tập: Điền “đảm đang” hay “đảm đương”
- Bà nội tôi nổi tiếng là người phụ nữ ___.
- Anh được giao ___ vai trò trưởng nhóm.
- Một mình chị ___ toàn bộ sổ sách của cửa hàng.
- Ai cũng khen cô con dâu ___, khéo léo.
- Người vợ ___ ấy vừa chăm con, vừa ___ thêm việc kinh doanh của gia đình.
Xem đáp án
- đảm đang: lời khen một người phụ nữ giỏi việc nhà.
- đảm đương: nhận lấy một vai trò.
- đảm đương: gánh vác cả phần sổ sách.
- đảm đang: lời khen tính cách, đi cùng “khéo léo”.
- đảm đang, đảm đương: “người vợ đảm đang” là lời khen, còn “đảm đương thêm việc” là nhận gánh việc – câu dễ lừa vì hai từ đứng sát nhau.
Câu hỏi thường gặp
Đảm đang hay đảm đương?
Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa: đảm đang là giỏi giang, chu toàn việc nhà; đảm đương là nhận lấy và gánh vác một việc khó, một trách nhiệm.
Người vợ đảm đang hay người vợ đảm đương?
Viết đúng là người vợ đảm đang: lời khen người vợ giỏi giang, chu toàn việc nhà.
Đảm đương là gì?
Đảm đương là nhận lấy phần việc khó khăn, quan trọng và làm với đầy đủ trách nhiệm, như “đảm đương trọng trách”.
Đảm đương đồng nghĩa với từ nào?
Gần nghĩa với đảm đương có đảm nhiệm, đảm trách, gánh vác.
