Clothes là một trong những từ khó đọc nhất với người học: chữ “th” nằm kẹp giữa hai âm khác, cuối lại có thêm /z/. Nhiều người cố tách nó thành hai, ba âm tiết, hoặc ngại quá đọc luôn như close (đóng). Vậy đọc thế nào cho đúng, và khi viết làm sao để không nhầm? Đây là cặp đặc biệt trong nhóm phát âm tiếng Anh dễ nhầm.
Cả clothes và close đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Clothes /kləʊðz/: quần áo. Trong lời nói hằng ngày, nhiều người đọc gần như /kləʊz/. VD: We need new clothes for Tet.
- Close /kləʊz/: đóng (động từ). Là tính từ “gần” thì đọc /kləʊs/. VD: Please close the door.
💡 Mẹo nhớ: đừng cố tách CLOTHES thành ba âm; đọc gần giống CLOSE (đóng) là người nghe vẫn hiểu nhờ ngữ cảnh.
Bảng so sánh clothes và close
| Tiêu chí | Clothes | Close |
|---|---|---|
| Từ loại | Danh từ số nhiều | Động từ; tính từ, trạng từ |
| Nghĩa | Quần áo | Đóng; gần, thân thiết |
| Phiên âm | /kləʊðz/, thường nói /kləʊz/ | /kləʊz/ (đóng) – /kləʊs/ (gần) |
| Số âm tiết | Một | Một |
| Ví dụ | These clothes are too small. | We live close to the school. |
“Clothes” nghĩa là gì?
Clothes là quần áo nói chung. Đây là danh từ luôn ở dạng số nhiều: không có “a clothes”, động từ đi kèm chia số nhiều (my clothes are…). Muốn nói một món thì dùng a piece of clothing hoặc gọi tên cụ thể (a shirt, a dress).
Phát âm chuẩn trong từ điển là /kləʊðz/ – một âm tiết: âm /ð/ (th rung, lưỡi chạm nhẹ răng) nối liền với /z/. Vì cụm /ðz/ khó, trong lời nói tự nhiên nhiều người bản ngữ lướt qua /ð/ và đọc gần như /kləʊz/.
Các cụm từ thường gặp: put on / take off your clothes (mặc / cởi quần áo), change your clothes (thay đồ), clothes shop (cửa hàng quần áo).
Ví dụ:
- We need new clothes for Tet. (Chúng tôi cần quần áo mới đón Tết.)
- Your clothes are still wet. (Quần áo của bạn vẫn còn ướt.)
“Close” nghĩa là gì?
Close có hai cách đọc tuỳ nghĩa:
- Động từ /kləʊz/ (âm cuối /z/): đóng, khép lại. Please close the door. The shop closes at 10.
- Tính từ, trạng từ /kləʊs/ (âm cuối /s/): gần; thân thiết. My house is close to the market. We are close friends.
Ví dụ:
- Please close the door. It’s cold. (Đóng cửa giúp với, lạnh quá.)
- Lan and I are very close. (Tôi với Lan rất thân.)
Còn có từ cloth /klɒθ/ (vải, khăn lau) – số ít, khác hẳn clothes. Xem thêm bài clothes / cloths để phân biệt quần áo và khăn lau. Hai từ đọc gần như nhau mà viết khác hẳn còn có sauce / source.
Mẹo phân biệt clothes và close dễ nhớ
Mẹo 1 – Clothes chỉ có một âm tiết: đừng tách ra thành nhiều âm. Nếu khó, đọc gần như close cũng được chấp nhận.
Mẹo 2 – Viết có TH khi nói về quần áo: clothes = cloth (vải) + es. Đóng cửa, gần thì không có TH.
Mẹo 3 – Close hai cách đọc: đóng đọc /z/ (close the door), gần, thân đọc /s/ (a close friend).

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I bought some new close for the trip. | I bought some new clothes for the trip. | Quần áo: clothes |
| Please clothes the window. | Please close the window. | Đóng: close |
| My clothes is dirty. | My clothes are dirty. | Clothes luôn số nhiều |
| I need a clothes for the party. | I need an outfit for the party. | Không dùng “a clothes” |
Bài tập: Điền “clothes” hay “close”
- Don’t forget to ___ the windows before you leave.
- Children grow so fast – they need new ___ every year.
- Is the hotel ___ to the beach?
- Hang your wet ___ outside to dry.
- The ___ shop will ___ early on Sunday.
Xem đáp án
- close: đóng cửa sổ.
- clothes: quần áo mới.
- close: gần biển (đọc /s/).
- clothes: quần áo ướt.
- clothes … close: “cửa hàng quần áo” sẽ “đóng cửa” sớm.
Câu hỏi thường gặp
Clothes đọc thế nào?
Chuẩn là /kləʊðz/, một âm tiết. Trong giao tiếp, đọc gần như /kləʊz/ (giống close – đóng) cũng rất phổ biến.
Clothes có số ít không?
Không. Muốn nói một món, dùng a piece of clothing hoặc tên cụ thể (a shirt, a jacket).
Close đọc /s/ hay /z/?
Tuỳ nghĩa: động từ “đóng” đọc /kləʊz/; tính từ “gần, thân” đọc /kləʊs/.
Cloth và clothes khác nhau thế nào?
Cloth là vải hoặc khăn lau; clothes là quần áo.
