Gọi “a cap of coffee” ở quán, nhân viên có thể nghe thành “một cái mũ cà phê”. Cap và cup chỉ khác một nguyên âm, mà cả hai âm /æ/ và /ʌ/ đều không giống hẳn âm nào trong tiếng Việt, nên người Việt hay đọc lẫn và viết nhầm theo. Đây là cặp hay gặp trong nhóm phát âm tiếng Anh dễ nhầm.
Cả cap và cup đều đúng nhưng khác nghĩa và cách đọc:
- Cap /kæp/: mũ lưỡi trai. Âm /æ/, miệng mở rộng. VD: He always wears a cap.
- Cup /kʌp/: cái cốc, tách. Âm /ʌ/ ngắn, gần chữ “ă”. VD: Would you like a cup of tea?
💡 Mẹo nhớ: chữ U trong CUP, BUS, SUN đọc gần như “ă” tiếng Việt; chữ A trong CAP, BAG, HAT đọc /æ/, há miệng rộng.
Bảng so sánh cap và cup
| Tiêu chí | Cap | Cup |
|---|---|---|
| Nghĩa | Mũ lưỡi trai; nắp (bút, chai) | Cái cốc, tách; cúp (giải thưởng) |
| Phiên âm | /kæp/ | /kʌp/ |
| Khẩu hình | Miệng mở rộng, hàm hạ thấp | Miệng mở vừa, âm ngắn, gần “ă” |
| Từ cùng âm | bag, hat, cat, map | bus, sun, but, love |
| Ví dụ | Put the cap back on the pen. | Vietnam won the cup. |
“Cap” nghĩa là gì?
Cap (đọc /kæp/) là mũ lưỡi trai, mũ mềm có vành phía trước. Cap còn là cái nắp nhỏ của bút, chai, lọ. Âm /æ/ không có trong tiếng Việt: miệng mở rộng như sắp đọc “a” nhưng lưỡi vẫn ở vị trí gần “e”.
Các cụm từ thường gặp:
- baseball cap: mũ lưỡi trai bóng chày
- bottle cap: nắp chai
- wear a cap: đội mũ lưỡi trai
Ví dụ:
- He always wears a cap when he goes out. (Anh ấy luôn đội mũ lưỡi trai khi ra ngoài.)
- Put the cap back on the pen, or it will dry out. (Đậy nắp bút lại kẻo bút khô mực.)
“Cup” nghĩa là gì?
Cup (đọc /kʌp/) là cái cốc, cái tách (thường có quai, dùng uống đồ nóng), và cũng là chiếc cúp, giải đấu (World Cup). Âm /ʌ/ ngắn, gần chữ “ă” tiếng Việt: miệng mở vừa, lưỡi thả lỏng ở giữa.
Các cụm từ thường gặp:
- a cup of tea / coffee: một tách trà / cà phê
- the World Cup: Cúp bóng đá thế giới
- not my cup of tea: không phải gu của tôi
Ví dụ:
- Would you like a cup of tea? (Bạn uống một tách trà nhé?)
- Horror films are not my cup of tea. (Phim kinh dị không phải gu của tôi.)
Ba âm /e/ – /æ/ – /ʌ/ (bed – bad – bud) là bộ nguyên âm người Việt hay đọc lẫn nhất. Luyện cặp này cùng bed / bad sẽ giúp tai phân biệt tốt hơn. Cặp nguyên âm khó khác là heart / hurt.
Mẹo phân biệt cap và cup dễ nhớ
Mẹo 1 – U đọc gần “ă”: cup, bus, sun, but, run – chữ U giữa hai phụ âm thường đọc /ʌ/.
Mẹo 2 – A há miệng rộng: cap, bag, hat, cat – chữ A giữa hai phụ âm thường đọc /æ/.
Mẹo 3 – Uống thì là cup: đồ uống đi với cup (a cup of…); đội lên đầu hoặc đậy lên chai là cap.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Can I have a cap of coffee? | Can I have a cup of coffee? | Một tách cà phê: cup |
| Don’t forget your cup – it’s sunny. | Don’t forget your cap – it’s sunny. | Mũ che nắng: cap |
| Who will win the World Cap? | Who will win the World Cup? | Giải đấu: Cup |
| I lost the cup of my water bottle. | I lost the cap of my water bottle. | Nắp chai: cap |
Bài tập: Điền “cap” hay “cup”
- She drinks a ___ of green tea every morning.
- Wear a ___ to protect your face from the sun.
- Our team won the school football ___.
- Close the bottle with its ___.
- The man in the red ___ spilled his ___ of coffee.
Xem đáp án
- cup: một tách trà xanh.
- cap: mũ lưỡi trai che nắng.
- cup: cúp bóng đá.
- cap: nắp chai.
- cap … cup: người đội “mũ” đỏ làm đổ “tách” cà phê.
Câu hỏi thường gặp
A cup of coffee hay a cap of coffee?
Viết a cup of coffee (một tách cà phê). Cap là mũ hoặc nắp.
Cap và hat khác nhau thế nào?
Cap là mũ mềm có lưỡi trai phía trước; hat là từ chung cho mũ nói chung, thường có vành quanh (nón, mũ rộng vành).
Cup và glass khác nhau thế nào?
Cup thường có quai, dùng cho đồ nóng (trà, cà phê); glass là cốc thuỷ tinh không quai, dùng cho nước, nước ép.
Not my cup of tea nghĩa là gì?
Nghĩa là “không phải sở thích, không hợp gu của tôi”: Jazz is not my cup of tea.
