“The trip was very funny” – bạn muốn khen chuyến đi vui, nhưng người nghe lại hiểu là “chuyến đi thật buồn cười”, thậm chí “kỳ quặc”. Fun và funny cùng gốc nhưng khác nghĩa: fun là vui, thú vị (khiến mình thích), còn funny là buồn cười (khiến mình bật cười). Đây là cặp hay bị dịch nhầm trong nhóm từ cùng gốc, khác loại từ.
Cả fun và funny đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Fun: vui, thú vị, khiến mình thích thú. VD: The party was fun.
- Funny: buồn cười, hài hước. VD: He told a funny joke.
💡 Mẹo nhớ: chơi vui thì FUN, làm mình bật cười thì FUNNY – một chuyến đi vui chưa chắc đã buồn cười!
Bảng so sánh fun và funny
| Tiêu chí | Fun | Funny |
|---|---|---|
| Từ loại | Danh từ không đếm được; tính từ | Tính từ |
| Nghĩa | Niềm vui; vui, thú vị | Buồn cười, hài hước; kỳ lạ |
| Cảm giác | Thích thú, tận hưởng | Bật cười |
| Cụm hay gặp | have fun, for fun, so much fun | a funny joke, a funny story |
| Ví dụ | Camping is fun. | That video is so funny! |
“Fun” nghĩa là gì?
Fun chủ yếu là danh từ không đếm được (niềm vui, sự vui vẻ) và cũng dùng như tính từ (vui, thú vị). Fun mô tả một hoạt động hay sự kiện khiến người ta thích thú, tận hưởng – không nhất thiết phải cười.
Các cụm từ thường gặp:
- have fun: chơi vui (Have fun! – Đi chơi vui nhé!)
- for fun: cho vui, không vì mục đích gì
- It’s fun to…: … thật là vui
- make fun of: chế giễu, trêu chọc
Ví dụ:
- The party was fun. We danced all night. (Bữa tiệc vui lắm, chúng tôi nhảy cả đêm.)
- Learning English can be fun! (Học tiếng Anh có thể rất vui!)
“Funny” nghĩa là gì?
Funny là tính từ với hai nghĩa:
- Buồn cười, hài hước – khiến người ta cười: a funny joke, a funny film.
- Kỳ lạ, khác thường: This milk smells funny (Sữa này có mùi lạ). That’s funny – I put my keys here! (Lạ thật, tôi để chìa khoá ở đây mà!)
Ví dụ:
- He told a funny joke and everyone laughed. (Anh ấy kể một chuyện cười, ai cũng cười.)
- My little brother is so funny. (Em trai tôi hài hước lắm.)
Vì funny còn có nghĩa “kỳ lạ”, nói “The trip was funny” có thể khiến người nghe tưởng có chuyện gì bất thường. Muốn khen vui thì nói The trip was (so much) fun. Cặp dễ dịch nhầm vì tiếng Việt dùng chung một chữ còn có bored / boring và sensible / sensitive.
Mẹo phân biệt fun và funny dễ nhớ
Mẹo 1 – Có cười không? Bật cười → funny. Chỉ thấy vui, thích → fun.
Mẹo 2 – “Have fun”, không có “have funny”: chúc ai đi chơi vui luôn là Have fun!
Mẹo 3 – Nhấn mạnh fun bằng “so much”: It was so much fun (không nói “very fun” trong văn trang trọng, dù văn nói hiện nay có dùng).

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Our holiday in Da Lat was very funny. | Our holiday in Da Lat was so much fun. | Kỳ nghỉ vui: fun |
| Have funny at the party! | Have fun at the party! | Chúc vui: have fun |
| That comedian is really fun. | That comedian is really funny. | Diễn viên hài gây cười: funny |
| We played games for funny. | We played games for fun. | Cho vui: for fun |
Bài tập: Điền “fun” hay “funny”
- Swimming in the sea is a lot of ___.
- Mr Bean is a very ___ character.
- This chicken tastes a bit ___. Is it fresh?
- Bye! Have ___ at the concert!
- The class trip was great ___, and our teacher told some really ___ stories.
Xem đáp án
- fun: a lot of fun – rất vui.
- funny: nhân vật hài hước.
- funny: có vị lạ.
- fun: have fun.
- fun … funny: chuyến đi “rất vui”, thầy kể chuyện “buồn cười”.
Câu hỏi thường gặp
Have fun hay have funny?
Nói Have fun! (chơi vui nhé). “Have funny” là sai.
Very fun có đúng không?
Trong văn nói thì chấp nhận được, nhất là ở Mỹ. Trong văn viết chuẩn, nên dùng so much fun, a lot of fun hoặc great fun.
Funny có nghĩa xấu không?
Có thể. Ngoài nghĩa hài hước, funny còn là “kỳ lạ, đáng ngờ”: a funny smell, a funny feeling.
Make fun of nghĩa là gì?
Nghĩa là chế giễu, trêu chọc ai: Don’t make fun of him.
