“Giấu hiệu nhận biết bệnh”, “có giấu hiệu bất thường”… Lỗi này hay gặp trong bài viết sức khoẻ, tin tức, cả tài liệu hướng dẫn. Ở nhiều vùng D và GI đọc như nhau; người viết lại hay nhớ “che giấu” viết GI, nên suy ra “giấu hiệu” cũng GI. Đây là lỗi điển hình trong nhóm phân biệt R / D / GI.
✅ Dấu hiệu mới là từ đúng chính tả. ❌ Giấu hiệu là viết sai.
Dấu hiệu là hiện tượng, biểu hiện cho biết có một điều gì đó. VD: Sốt là dấu hiệu của nhiều bệnh.
💡 Mẹo nhớ: DẤU là thứ để lại cho người khác thấy (dấu chân, con dấu). GIẤU là cất đi cho đừng ai thấy, ngược nghĩa hẳn!
Bảng so sánh “dấu” và “giấu”
| Tiêu chí | Dấu | Giấu |
|---|---|---|
| Từ loại | Danh từ | Động từ |
| Nghĩa | Thứ để lại, hiện ra cho người khác nhận biết | Cất kín, không cho ai thấy |
| Từ thường gặp | dấu hiệu, dấu vết, dấu chân, con dấu, dấu câu | che giấu, giấu giếm, cất giấu |
| Viết đúng ✅ | Dấu hiệu cảnh báo | Giấu quà sau lưng |
| Hay viết sai ❌ | Giấu hiệu, giấu vết | Che dấu, dấu diếm |
“Dấu hiệu” nghĩa là gì?
Dấu hiệu là danh từ, chỉ hiện tượng, biểu hiện có thể nhìn thấy, nhận ra, cho biết có một điều gì đó đang hoặc sắp xảy ra. Ví dụ, ho và sốt có thể là dấu hiệu của bệnh cảm; mây đen kéo đến là dấu hiệu sắp mưa.
Từ này gồm hai tiếng:
- Dấu: cái để lại, hiện ra cho người khác nhận biết, như dấu chân, dấu vết, con dấu.
- Hiệu: ký hiệu, tín hiệu, cái báo cho biết.
Ghép lại, “dấu hiệu” là cái hiện ra để báo cho người ta biết.
Các cụm từ thường gặp: dấu hiệu nhận biết, dấu hiệu bất thường, dấu hiệu cảnh báo, có dấu hiệu, dấu hiệu tích cực, dấu hiệu vi phạm.
Ví dụ:
- Sốt cao kéo dài là dấu hiệu cần đi khám ngay.
- Kinh tế có dấu hiệu phục hồi sau nhiều tháng khó khăn.
- Cảnh sát phát hiện dấu hiệu vi phạm trong hồ sơ.
Vì sao “giấu hiệu” là sai?
Giấu là động từ, nghĩa là cất kín, không để ai thấy: che giấu, cất giấu, giấu giếm. Trong khi đó, dấu hiệu là thứ hiện ra để người khác nhận biết. Hai nghĩa đối lập nhau, nên “giấu hiệu” là sai.
Một cách hiểu dễ nhớ: một dấu hiệu mà bị “giấu” đi thì không còn là dấu hiệu nữa. Chữ dấu (D) trong dấu hiệu cũng chính là chữ dấu trong dấu chân, dấu vết, dấu vân tay.
Mẹo phân biệt dấu hiệu và giấu hiệu dễ nhớ
Mẹo 1 – Dấu là để lại cho thấy: dấu chân, dấu vết, con dấu, dấu hiệu đều là thứ để người khác nhìn thấy, nhận ra. Có ý “để lộ ra” thì viết D.
Mẹo 2 – Giấu là cất đi: che giấu, cất giấu, giấu giếm đều là làm cho người khác không thấy. Ngược nghĩa với dấu hiệu, nên không dùng GI.
Mẹo 3 – Họ hàng chữ “dấu”: dấu vết, dấu tích, dấu ấn, dấu hiệu. Tất cả đều là danh từ, đều viết D.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Giấu hiệu nhận biết bệnh sởi | Dấu hiệu nhận biết bệnh sởi | Biểu hiện để nhận ra |
| Có giấu hiệu bất thường | Có dấu hiệu bất thường | “Dấu” là thứ hiện ra |
| Không để lại giấu vết | Không để lại dấu vết | Cùng chữ “dấu” |
| Cô ấy cố che dấu nỗi buồn | Cô ấy cố che giấu nỗi buồn | Giữ kín là “giấu” |
Bài tập: Điền “dấu” hay “giấu”
- Ho kéo dài là ___ hiệu cần đi khám phổi.
- Em ___ món quà sau lưng để tạo bất ngờ.
- Thời gian đã xoá hết ___ vết của ngôi làng cũ.
- Bức thư được đóng ___ bưu điện ngày hôm qua.
- Kẻ gian cố ___ đi mọi thứ, nhưng vẫn để lộ ___ hiệu đáng ngờ.
Xem đáp án
- dấu: biểu hiện báo bệnh.
- giấu: cất đi cho người khác không thấy.
- dấu: “dấu vết” là vết để lại.
- dấu: con dấu của bưu điện.
- giấu, dấu: “giấu đi” là cất kín, còn “dấu hiệu” là thứ hiện ra. Câu này dễ lừa vì hai chữ đối lập nhau.
Câu hỏi thường gặp
Dấu hiệu hay giấu hiệu?
Viết đúng là dấu hiệu: hiện tượng, biểu hiện cho biết điều gì đó.
Dấu vết hay giấu vết?
Viết đúng là dấu vết: vết để lại của người, vật hay sự việc. Chữ “dấu” giống trong dấu hiệu.
Dấu ấn nghĩa là gì?
Dấu ấn là ảnh hưởng sâu đậm, khó phai để lại sau một sự việc, một con người. VD: Chuyến đi để lại dấu ấn khó quên. Từ này cũng viết D.
