“Dinner is all ready” hay “Dinner is already”? “I have all ready finished” hay “already finished”? Already (viết liền) và all ready (viết rời) đọc giống hệt nhau, nhưng một từ là “đã, rồi”, một cụm là “tất cả đã sẵn sàng”. Đây là cặp cùng kiểu với altogether / all together trong nhóm viết liền, viết rời hay có gạch nối.
Cả already và all ready đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Already (viết liền): đã, rồi (xong sớm hơn dự kiến). VD: She has already finished her homework.
- All ready (viết rời): tất cả đã sẵn sàng. VD: We are all ready to go.
💡 Mẹo nhớ: bỏ ALL mà câu vẫn đúng (we are ready) thì viết rời ALL READY; nghĩa “đã… rồi” thì ALREADY.
Bảng so sánh already và all ready
| Tiêu chí | Already | All ready |
|---|---|---|
| Cách viết | Một từ, một chữ L | Hai từ: all + ready |
| Từ loại | Trạng từ chỉ thời gian | all (tất cả / hoàn toàn) + tính từ ready |
| Nghĩa | Đã, rồi; sớm vậy | Tất cả đã sẵn sàng; hoàn toàn sẵn sàng |
| Thì hay đi kèm | Hiện tại hoàn thành: have already done | Sau be: are all ready |
| Ví dụ | I’ve already eaten. | The rooms are all ready. |
“Already” nghĩa là gì?
Already (một từ, một chữ L) là trạng từ chỉ thời gian: “đã, rồi” – một việc xảy ra trước thời điểm nói, thường sớm hơn mong đợi. Already hay đi với thì hiện tại hoàn thành và đứng giữa have và động từ, hoặc cuối câu. Trong câu hỏi, already thể hiện sự ngạc nhiên: Are you leaving already? (Đi sớm vậy à?)
Ví dụ:
- She has already finished her homework. (Cô ấy làm xong bài tập rồi.)
- It’s already 10 p.m.! (Đã 10 giờ tối rồi!)
- I’ve seen this film already. (Tôi xem phim này rồi.)
“All ready” nghĩa là gì?
All ready (hai từ) gồm all (tất cả, hoặc hoàn toàn) + tính từ ready (sẵn sàng). Cụm này nói rằng mọi người, mọi thứ đã sẵn sàng, hoặc ai đó đã hoàn toàn sẵn sàng. Thường đứng sau be: We are all ready. Everything is all ready.
Ví dụ:
- We are all ready to go. (Mọi người sẵn sàng đi rồi.)
- The bags are all ready by the door. (Túi đồ đã sẵn sàng hết cạnh cửa.)
Câu dùng cả hai: “We’re all ready – the taxi is already here!” (Mọi người sẵn sàng rồi – taxi tới rồi kìa!). Cặp anh em cùng quy tắc: altogether / all together; cặp viết liền – rời khác nghĩa khác: everyone / every one.
Mẹo phân biệt already và all ready dễ nhớ
Mẹo 1 – Bỏ all thử: “We are ready” vẫn đúng nghĩa → viết rời all ready.
Mẹo 2 – Có “have / has” thì gần như là already: I have already eaten.
Mẹo 3 – Một L là một từ: aLready (một L); aLL ready (hai L, rời) – giống altogether.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I have all ready paid the bill. | I have already paid the bill. | Đã… rồi: already |
| The kids are already for school. | The kids are all ready for school. | Sẵn sàng: all ready |
| He has allready left. | He has already left. | Already chỉ có một chữ L |
| Dinner is all ready on the table, and it’s all ready 8 p.m. | Dinner is all ready on the table, and it’s already 8 p.m. | “Đã 8 giờ rồi”: already |
Bài tập: Điền “already” hay “all ready”
- Have you ___ booked the hotel?
- The students are ___ for the exam.
- It’s ___ December – time flies!
- Are the presents ___ to be wrapped?
- We were ___ to leave, but the bus had ___ gone.
Xem đáp án
- already: đã đặt khách sạn chưa.
- all ready: tất cả đã sẵn sàng.
- already: đã tháng Mười Hai rồi.
- all ready: quà đã sẵn sàng hết chưa.
- all ready … already: chúng tôi “sẵn sàng hết” rồi, nhưng xe buýt “đã” đi mất.
Câu hỏi thường gặp
Already có mấy chữ L?
Một chữ L: already. “Allready” là sai.
Already đứng ở đâu trong câu?
Thường đứng giữa have và động từ (I have already eaten) hoặc cuối câu (I’ve eaten already).
Already và yet khác nhau thế nào?
Already dùng trong câu khẳng định (đã rồi); yet dùng trong câu phủ định và câu hỏi (chưa / đã… chưa): Have you finished yet? – I haven’t finished yet.
Are you ready hay are you all ready?
Cả hai đều đúng. “Are you all ready?” hay dùng khi hỏi cả nhóm (mọi người đã sẵn sàng chưa?).
