“I have tree brothers” – bạn có ba anh em hay… cái cây anh em? Người Việt hay đọc “th” của tiếng Anh giống “th” tiếng Việt (là âm t bật hơi), nên three (số 3) nghe như tree (cái cây). Khi viết, lỗi này đôi khi cũng lọt vào bài. Đây là cặp cơ bản phải luyện sớm trong nhóm phát âm tiếng Anh dễ nhầm.
Cả three và tree đều đúng nhưng khác nghĩa và cách đọc:
- Three /θriː/: số 3. Âm th thè lưỡi, khác “th” tiếng Việt. VD: He has three brothers.
- Tree /triː/: cái cây. Âm t bật hơi. VD: There is a big tree in our garden.
💡 Mẹo nhớ: đọc TH bằng “th” tiếng Việt thì THREE nghe thành TREE (cái cây), nên phải thè lưỡi khi đọc số 3.
Bảng so sánh three và tree
| Tiêu chí | Three | Tree |
|---|---|---|
| Nghĩa | Số 3 | Cái cây |
| Phiên âm | /θriː/ | /triː/ |
| Âm đầu | /θ/: lưỡi giữa hai hàm răng, thổi hơi | /t/: lưỡi chạm lợi trên, bật hơi |
| Từ liên quan | third (thứ ba), thirteen, thirty | trees, tree house, family tree |
| Ví dụ | Three coffees, please. | Let’s sit under the tree. |
“Three” nghĩa là gì?
Three (đọc /θriː/) là số 3. Cách đọc: đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng, thổi hơi tạo âm /θ/, rồi rút lưỡi về và cuộn nhẹ cho âm /r/, kết thúc bằng /iː/ dài. Cụm /θr/ khá khó, nên hãy luyện chậm: “th – r – ee”.
Các cụm từ thường gặp:
- three times: ba lần
- three o’clock: ba giờ
- third: thứ ba (số thứ tự)
Ví dụ:
- He has three brothers. (Anh ấy có ba anh em trai.)
- The meeting starts at three. (Cuộc họp bắt đầu lúc ba giờ.)
“Tree” nghĩa là gì?
Tree (đọc /triː/) là cái cây (loại cây có thân gỗ, cao). Âm /t/ đầu là âm bật hơi: đầu lưỡi chạm lợi trên rồi bật ra, giống “th” tiếng Việt. Cụm /tr/ trong tiếng Anh thường nghe gần như “ch” nhẹ.
Các cụm từ thường gặp:
- plant a tree: trồng cây
- Christmas tree: cây thông Noel
- family tree: cây gia phả
Ví dụ:
- There is a big tree in our garden. (Vườn nhà tôi có một cái cây to.)
- Every student planted a tree. (Mỗi học sinh trồng một cây.)
Câu luyện kinh điển: Three trees (ba cái cây) – đọc chậm cho thấy rõ khác biệt giữa /θr/ và /tr/. Cùng lỗi âm “th” còn có think / sink và thought / taught.
Mẹo phân biệt three và tree dễ nhớ
Mẹo 1 – Số 3 phải thè lưỡi: three, thirteen, thirty, third – tất cả đều bắt đầu bằng lưỡi giữa răng.
Mẹo 2 – Đừng dùng “th” tiếng Việt: “th” tiếng Việt là /t/ bật hơi, chính là âm đầu của tree.
Mẹo 3 – Luyện “three trees”: đọc chậm, rồi nhanh dần, đến khi hai từ nghe khác nhau rõ.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I have tree sisters. | I have three sisters. | Số 3: three |
| The cat climbed up the three. | The cat climbed up the tree. | Cái cây: tree |
| We waited for tree hours. | We waited for three hours. | Ba tiếng: three hours |
| She came threeth in the race. | She came third in the race. | Thứ ba là third |
Bài tập: Điền “three” hay “tree”
- A triangle has ___ sides.
- Birds are singing in the ___.
- We decorated the Christmas ___ together.
- Take this medicine ___ times a day.
- There are ___ mango ___ behind my grandma’s house.
Xem đáp án
- three: tam giác có ba cạnh.
- tree: chim hót trên cây.
- tree: cây thông Noel.
- three: ba lần một ngày.
- three … trees: “ba” cây xoài – nhớ thêm s cho trees.
Câu hỏi thường gặp
Three và tree đọc khác nhau thế nào?
Three /θriː/ bắt đầu bằng âm thè lưỡi /θ/; tree /triː/ bắt đầu bằng /t/ bật hơi, lưỡi không thè ra.
Số thứ tự của three là gì?
Là third (thứ ba), viết tắt 3rd. “Threeth” là sai.
“Th” tiếng Việt có giống “th” tiếng Anh không?
Không. “Th” tiếng Việt là /t/ bật hơi; “th” tiếng Anh là /θ/ hoặc /ð/, phải đặt lưỡi giữa hai hàm răng.
Family tree nghĩa là gì?
Family tree là cây gia phả – sơ đồ các thế hệ trong gia đình.
