Chậm trễ hay chậm chễ?

“Chậm trễ” mới là từ đúng, “chậm chễ” là viết sai. “Trễ” là muộn, như đi trễ, trễ hẹn; chậm trễ là chậm hơn thời gian quy định.

Một đúng, một sai

Bắt chước hay bắt trước?

“Bắt chước” mới là từ đúng, “bắt trước” là viết sai. Bắt chước là làm theo y hệt người khác, không liên quan đến “phía trước”.

Một đúng, một sai

Trung thành hay chung thành?

“Trung thành” mới là từ đúng, “chung thành” là viết sai. “Trung” là một lòng, ngay thẳng; trung thành là một lòng không thay đổi.

Một đúng, một sai

Trưng bày hay chưng bày?

“Trưng bày” mới là từ đúng, “chưng bày” là viết sai. Trưng bày là bày ra cho mọi người xem, như bảo tàng trưng bày hiện vật.

Một đúng, một sai

Trở ngại hay chở ngại?

“Trở ngại” mới là từ đúng, “chở ngại” là viết sai. Trở ngại là điều gây khó khăn, cản trở; còn “chở” là chở hàng, chở người.

Một đúng, một sai

Trân trọng hay chân trọng?

“Trân trọng” mới là từ đúng, “chân trọng” là viết sai. “Trân” nghĩa là quý, như trong trân châu; trân trọng là quý trọng, nâng niu.

Một đúng, một sai

Trải nghiệm hay chải nghiệm?

“Trải nghiệm” mới là từ đúng, “chải nghiệm” là viết sai. Trải nghiệm là tự mình trải qua để hiểu biết; “chải” là chải tóc.

Một đúng, một sai

Chung thủy hay trung thủy?

“Chung thủy” mới là từ đúng, “trung thủy” là viết sai. Chung là lúc cuối, thủy là lúc đầu: chung thủy là trước sau như một.

Một đúng, một sai

Che chở hay che trở?

“Che chở” mới là từ đúng, “che trở” là viết sai. Che chở là bảo vệ, giúp người khác tránh khỏi nguy hiểm, khó khăn.

Một đúng, một sai