“Thời tiết xấu là chở ngại lớn”, “vượt qua mọi chở ngại”… Lỗi này hay gặp trong bài văn, báo cáo, cả trên báo mạng. Ở nhiều vùng, “tr” và “ch” được đọc như nhau, còn “chở” là động từ dùng hằng ngày (chở hàng, chở con đi học), nên tay rất dễ gõ nhầm. Đây là lỗi điển hình trong nhóm phân biệt TR / CH.
✅ Trở ngại mới là từ đúng chính tả. ❌ Chở ngại là viết sai.
Trở ngại là điều gây khó khăn, cản trở, làm cho việc gì đó không tiến hành suôn sẻ. VD: Thời tiết xấu là trở ngại lớn cho chuyến đi.
💡 Mẹo nhớ: trở ngại là cản TRỞ. Còn CHỞ là chở hàng, chở người bằng xe.
Bảng so sánh “trở” và “chở”
| Tiêu chí | Trở | Chở |
|---|---|---|
| Nghĩa trong cặp từ | Ngăn cản, gây khó khăn | Mang người, vật đi bằng xe, thuyền |
| Từ thường gặp | trở ngại, cản trở, trở lực, ngăn trở | chở hàng, chở khách, xe chở, chuyên chở |
| Ghép với “ngại” | ✅ trở ngại | ❌ chở ngại |
| Viết đúng ✅ | Vượt qua mọi trở ngại | Xe tải chở gạo ra cảng |
| Hay viết sai ❌ | Chở ngại, cản chở | Xe tải trở gạo ra cảng |
“Trở ngại” nghĩa là gì?
Trở ngại là danh từ (cũng dùng như động từ), chỉ điều gây khó khăn, ngăn cản, làm cho một việc không diễn ra thuận lợi. Đây là từ Hán Việt gồm hai chữ:
- Trở (阻): ngăn lại, cản lại, như trong cản trở, ngăn trở, trở lực.
- Ngại (礙): vướng, làm vướng víu.
Ghép lại, “trở ngại” là cái cản đường, làm vướng víu. Từ này hay đi với các động từ như gặp, vượt qua, khắc phục, gây.
Các cụm từ thường gặp:
- gặp trở ngại: gặp khó khăn trên đường làm việc gì
- vượt qua trở ngại: thắng được khó khăn
- trở ngại lớn nhất, trở ngại tâm lý: cái khó khăn chính, khó khăn về mặt tinh thần
Ví dụ:
- Rào cản ngôn ngữ là trở ngại đầu tiên khi đi du học.
- Dù gặp nhiều trở ngại, dự án vẫn hoàn thành đúng hạn.
- Con dốc trơn trượt gây trở ngại cho xe cứu hộ.
Vì sao “chở ngại” là sai?
Chở là động từ thuần Việt, nghĩa là mang người hoặc vật đi bằng một phương tiện: chở hàng, chở khách, bố chở con đi học, thuyền chở cát. “Chở” không có nghĩa ngăn cản, nên ghép với “ngại” thì không thành từ.
Người viết “chở ngại” chỉ nhầm âm đầu. Để ý rằng chữ “trở” trong trở ngại cũng chính là chữ “trở” trong cản trở. Không ai viết “cản chở”, nên cũng không viết “chở ngại”.
Mẹo phân biệt trở ngại và chở ngại dễ nhớ
Mẹo 1 – Trở ngại là cản trở: hai từ dùng chung chữ “trở” mang nghĩa ngăn lại. Nhớ “cản trở” thì viết đúng “trở ngại”.
Mẹo 2 – Có xe mới là chở: “chở” luôn gắn với việc mang người, mang hàng đi bằng xe, thuyền. Câu không có ai được chở đi thì không dùng “chở”.
Mẹo 3 – Thử thay bằng “khó khăn”: “vượt qua mọi trở ngại” → “vượt qua mọi khó khăn” vẫn đúng nghĩa. Thay được bằng “khó khăn” thì viết “trở ngại”.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Thời tiết là chở ngại lớn nhất | Thời tiết là trở ngại lớn nhất | “Trở” là cản, ngăn |
| Cô ấy vượt qua mọi chở ngại | Cô ấy vượt qua mọi trở ngại | Vượt qua khó khăn |
| Cây đổ làm cản chở giao thông | Cây đổ làm cản trở giao thông | Cùng chữ “trở” với trở ngại |
| Chiếc xe trở đầy hàng hoá | Chiếc xe chở đầy hàng hoá | Mang hàng bằng xe là “chở” |
Bài tập: Điền “trở” hay “chở”
- Thiếu vốn là ___ ngại lớn của nhiều người trẻ khởi nghiệp.
- Mỗi sáng mẹ ___ em đến trường bằng xe máy.
- Đừng để nỗi sợ cản ___ ước mơ của bạn.
- Con thuyền nhỏ ___ đầy cá cập bến.
- Chiếc xe ___ hàng bị hỏng giữa đường, gây ___ ngại cho cả đoàn.
Xem đáp án
- trở: “trở ngại” là khó khăn, cản trở.
- chở: mang người đi bằng xe.
- trở: “cản trở” là ngăn lại.
- chở: mang cá bằng thuyền.
- chở, trở: xe “chở hàng” bị hỏng nên gây “trở ngại” cho cả đoàn.
Câu hỏi thường gặp
Trở ngại hay chở ngại?
Viết đúng là trở ngại: điều gây khó khăn, cản trở. “Chở ngại” là lỗi sai âm đầu.
Cản trở hay cản chở?
Viết đúng là cản trở: ngăn lại, gây khó khăn cho việc gì. Chữ “trở” này cũng là chữ “trở” trong trở ngại.
Trở ngại tâm lý là gì?
Trở ngại tâm lý là khó khăn về mặt tinh thần, như sự sợ hãi, ngại ngùng, khiến người ta không dám làm một việc. VD: Nói trước đám đông là trở ngại tâm lý của nhiều người.
