“Chân trọng kính mời quý khách”, “chân trọng cảm ơn”… là những câu bạn dễ bắt gặp trên thiệp cưới, thư mời hay email công việc. Lỗi này một phần vì ở nhiều vùng “tr” và “ch” đọc giống nhau, một phần vì ta đã quá quen cụm “chân thành cảm ơn”, nên tay gõ luôn chữ “chân”. Đây là lỗi điển hình trong nhóm phân biệt TR / CH.
✅ Trân trọng mới là từ đúng chính tả. ❌ Chân trọng là viết sai.
Trân trọng nghĩa là quý trọng, coi trọng và nâng niu một người, một vật hay một tình cảm. VD: Hãy trân trọng những gì mình đang có.
💡 Mẹo nhớ: “trân” là quý, như “trân châu” là ngọc quý. Trân trọng là quý như ngọc.
Bảng so sánh “trân” và “chân”
| Tiêu chí | Trân (珍) | Chân (真) |
|---|---|---|
| Nghĩa | Quý, báu | Thật, không giả |
| Từ thường gặp | trân trọng, trân châu, trân quý | chân thành, chân thật, chân tình, chân tướng |
| Ghép với “trọng” | ✅ trân trọng | ❌ chân trọng |
| Viết đúng ✅ | Trân trọng kính mời | Chân thành cảm ơn |
| Hay viết sai ❌ | Chân trọng kính mời | Trân thành cảm ơn |
“Trân trọng” nghĩa là gì?
Trân trọng là động từ (cũng dùng như tính từ), nghĩa là quý và coi trọng, đối xử nâng niu, cẩn thận với người hoặc vật mình quý. Đây là từ Hán Việt gồm hai chữ:
- Trân (珍): quý, báu, như trong trân châu (ngọc trai, thứ ngọc quý).
- Trọng (重): nặng, coi là quan trọng, như trong quý trọng, kính trọng.
Ghép lại, “trân trọng” là coi điều gì đó vừa quý vừa quan trọng. Trong thư từ, thiệp mời, “trân trọng” còn được dùng như một lời lẽ lịch sự, trang trọng: trân trọng kính mời, trân trọng thông báo, trân trọng cảm ơn.
Ví dụ:
- Anh luôn trân trọng từng món quà nhỏ mà bạn bè tặng.
- Gia đình chúng tôi trân trọng kính mời ông bà đến dự lễ thành hôn.
- Hãy trân trọng thời gian bên cha mẹ khi còn có thể.
Vì sao “chân trọng” là sai?
Chân (真) trong từ Hán Việt nghĩa là thật, không giả dối: chân thành (thật lòng), chân thật, chân tình, chân tướng (bộ mặt thật). Trong tiếng Việt thường ngày, “chân” còn là bộ phận cơ thể (chân tay) hay phần dưới cùng của vật (chân núi, chân bàn).
Không có chữ “chân” nào mang nghĩa “quý”, nên “chân trọng” không có nghĩa. Lỗi này thường do lẫn hai lời cảm ơn quen thuộc: chân thành cảm ơn (cảm ơn thật lòng) và trân trọng cảm ơn (cảm ơn một cách quý trọng). Cả hai đều đúng, nhưng mỗi từ giữ đúng âm đầu của nó.
Mẹo phân biệt trân trọng và chân trọng dễ nhớ
Mẹo 1 – Trân châu là ngọc quý: “trân” là quý. Trà sữa trân châu, vòng trân châu đều viết TR. Trân trọng là quý như ngọc, nên cũng là TR.
Mẹo 2 – Thật thì CH, quý thì TR: muốn nói “thật lòng” thì dùng “chân” (chân thành, chân thật). Muốn nói “quý trọng” thì dùng “trân” (trân trọng, trân quý).
Mẹo 3 – Đi với “trọng” chỉ có “trân”: trong tiếng Việt không có “chân trọng”. Thấy “…trọng” đứng sau thì yên tâm viết “trân”.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Chân trọng kính mời quý khách | Trân trọng kính mời quý khách | “Trân” là quý, lời mời trang trọng |
| Em luôn chân trọng tình bạn này | Em luôn trân trọng tình bạn này | Quý trọng, nâng niu |
| Công ty chân trọng thông báo | Công ty trân trọng thông báo | Lời lẽ lịch sự dùng “trân” |
| Xin trân thành cảm ơn | Xin chân thành cảm ơn | “Chân thành” là thật lòng |
Bài tập: Điền “trân” hay “chân”
- ___ trọng kính mời anh chị đến dự tiệc.
- Xin ___ thành cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.
- Cô bé gọi một cốc trà sữa ___ châu.
- Đôi mắt ấy nhìn ai cũng ___ thật, hiền lành.
- Chúng tôi ___ trọng cảm ơn và ___ thành xin lỗi vì sự bất tiện này.
Xem đáp án
- Trân: lời mời trang trọng, quý trọng người được mời.
- chân: “chân thành” là thật lòng.
- trân: “trân châu” là ngọc quý.
- chân: “chân thật” là thật thà, không giả dối.
- trân, chân: “trân trọng cảm ơn” và “chân thành xin lỗi”, mỗi từ giữ âm đầu riêng.
Câu hỏi thường gặp
Trân trọng kính mời hay chân trọng kính mời?
Viết đúng là trân trọng kính mời. Đây là lời mời lịch sự, thể hiện sự quý trọng người được mời.
Trân trọng cảm ơn hay chân thành cảm ơn?
Cả hai đều đúng. Trân trọng cảm ơn là cảm ơn với sự quý trọng, còn chân thành cảm ơn là cảm ơn thật lòng. Chỉ có “chân trọng” và “trân thành” là sai.
Trân châu hay chân châu?
Viết đúng là trân châu: “trân” là quý, “châu” là ngọc, nghĩa gốc là ngọc trai. Hạt trân châu trong trà sữa cũng viết như vậy.
