Thành tích hay thành tựu?

Phân biệt thành tích và thành tựu

“Đạt thành tích cao” hay “đạt thành tựu cao”? “Những thành tích của y học” hay “những thành tựu của y học”? Hai từ này đều chỉ kết quả tốt đẹp, lại cùng mở đầu bằng “thành”, nên rất dễ dùng lẫn. Thực ra cả hai đều đúng chính tả nhưng khác nghĩa và khác tầm vóc. Đây là cặp từ thuộc nhóm từ Hán Việt và từ dễ dùng sai nghĩa.

Cả thành tích và thành tựu đều đúng chính tả nhưng khác nghĩa:

  • Thành tích: kết quả tốt đạt được nhờ cố gắng của một người hay một tập thể (VD: thành tích học tập, lập thành tích)
  • Thành tựu: cái đạt được có ý nghĩa lớn, lâu dài, thường sau cả một quá trình (VD: thành tựu khoa học, thành tựu y học)

💡 Mẹo nhớ: thành tích đếm được, xếp hạng được như điểm số, huy chương; thành tựu là bước tiến lớn của cả ngành, cả xã hội.

Bảng so sánh thành tích và thành tựu

Tiêu chíThành tíchThành tựu
NghĩaKết quả tốt nhờ nỗ lực của một người, một tập thểKết quả hết sức có ý nghĩa sau một quá trình dài
Phạm viCá nhân, tập thể; đo đếm, xếp hạng đượcMột ngành, một quốc gia, cả nhân loại
Cụm từ hay gặpthành tích học tập, lập thành tích, chạy theo thành tíchthành tựu khoa học, thành tựu y học, thành tựu kinh tế
Viết đúng ✅Đội tuyển lập thành tích xuất sắcThành tựu của y học hiện đại
Hay dùng nhầm ❌Em đạt thành tựu cao trong học tậpNhững thành tích vĩ đại của khoa học

“Thành tích” nghĩa là gì?

Thành tích là danh từ, chỉ kết quả tốt đẹp mà một người hay một tập thể đạt được nhờ nỗ lực. Đây là từ Hán Việt: thành (成) là nên, làm xong; tích (績) là việc đã làm được, công lao. Thành tích thường đo đếm, so sánh được: điểm số, thứ hạng, huy chương, giải thưởng.

Các cụm từ thường gặp:

  • thành tích học tập, thành tích thi đấu: kết quả tốt trong học hành, thể thao
  • lập thành tích, đạt thành tích cao: làm được kết quả tốt
  • chạy theo thành tích, bệnh thành tích: chỉ lo làm đẹp con số, bỏ quên thực chất (nghĩa chê)

Ví dụ:

  • Em đạt thành tích cao trong học tập.
  • Đội tuyển bơi lập thành tích tốt nhất từ trước tới nay.
  • Nhà trường không nên chạy theo thành tích mà bỏ quên việc dạy thật, học thật.

“Thành tựu” nghĩa là gì?

Thành tựu là danh từ, chỉ kết quả đạt được hết sức có ý nghĩa, thường sau cả một quá trình dài hoạt động thành công. Chữ tựu (就) nghĩa là đến, đạt tới. Thành tựu thường gắn với một ngành, một quốc gia hay cả nhân loại; gần nghĩa với “thành quả”.

Các cụm từ thường gặp: thành tựu khoa học, thành tựu y học, thành tựu kinh tế, thành tựu to lớn. Ví dụ:

  • Những thành tựu của y học hiện đại đã cứu sống hàng triệu người.
  • Vắc-xin là một thành tựu lớn của khoa học.
  • Cây cầu được hoàn thành sau mười năm, một thành tựu đáng tự hào của ngành xây dựng.

Một người cũng có thể có thành tựu, nhưng thường là thành tựu của cả sự nghiệp, góp phần làm giàu thêm tri thức của nhân loại.

Mẹo phân biệt thành tích và thành tựu dễ nhớ

Mẹo 1 – Thành tích đếm được: điểm số, huy chương, thứ hạng – thứ gì đếm được, xếp hạng được thì gọi là thành tích.

Mẹo 2 – Thành tựu là bước tiến lớn: phát minh, công trình, bước phát triển của cả ngành, cả xã hội thì gọi là thành tựu.

Mẹo 3 – Thử thêm “của nhân loại”: “thành tựu của nhân loại” nghe rất tự nhiên, còn “thành tích của nhân loại” nghe lạ. Ngược lại, “thành tích học tập” tự nhiên hơn hẳn “thành tựu học tập”.

Mẹo ghi nhớ: thành tích đếm được, xếp hạng được như điểm số, huy chương. Thành tựu là bước tiến lớn của cả ngành.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
Em đạt thành tựu cao trong học tậpEm đạt thành tích cao trong học tậpKết quả học tập đếm được là “thành tích”
Những thành tích vĩ đại của khoa học hiện đạiNhững thành tựu vĩ đại của khoa học hiện đạiBước tiến lớn của cả ngành là “thành tựu”
Vận động viên lập thành tựu mới ở nội dung chạy 100 métVận động viên lập thành tích mới ở nội dung chạy 100 métThi đấu, xếp hạng là “thành tích”
Ứng dụng thành tích khoa học vào sản xuấtỨng dụng thành tựu khoa học vào sản xuấtCụm quen dùng là “thành tựu khoa học”

Bài tập: Điền “thành tích” hay “thành tựu”

  1. Cuối năm, em được khen vì có ___ học tập tốt.
  2. Internet là một ___ lớn của công nghệ.
  3. Đội bóng lập ___ bất bại suốt mùa giải.
  4. Nhờ ___ của y học, nhiều căn bệnh nan y đã có thuốc chữa.
  5. Cô ấy có bảng ___ thi đấu dày đặc, nhưng điều cô tự hào nhất là góp phần vào ___ chung của thể thao nước nhà.
Xem đáp án
  1. thành tích: kết quả học tập của một người.
  2. thành tựu: bước tiến lớn của cả ngành công nghệ.
  3. thành tích: kết quả thi đấu, đếm được.
  4. thành tựu: “thành tựu của y học”.
  5. thành tích, thành tựu: kết quả thi đấu của một người là thành tích, còn bước tiến của cả nền thể thao là thành tựu – câu dễ lừa vì cùng nói về thể thao.

Câu hỏi thường gặp

Thành tích hay thành tựu?

Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa: thành tích là kết quả tốt của một người, một tập thể; thành tựu là kết quả có ý nghĩa lớn, lâu dài của cả một ngành, một xã hội.

Thành tích học tập hay thành tựu học tập?

Viết đúng là thành tích học tập: kết quả học tập tốt, đo bằng điểm số, xếp loại.

Bệnh thành tích là gì?

Bệnh thành tích là cách nói chê việc chạy theo con số đẹp, báo cáo đẹp mà bỏ quên chất lượng thật.

Thành tựu và thành quả khác nhau thế nào?

Hai từ gần nghĩa. Thành quả hay đi với công sức lao động (thành quả lao động); thành tựu hay đi với khoa học, kinh tế, y học.