“Sách là kho tàng trí thức” hay “kho tàng tri thức”? “Giới tri thức” hay “giới trí thức”? Hai từ chỉ khác nhau một dấu sắc, đọc nhanh nghe gần giống nhau, nên rất hay bị dùng lẫn trong bài văn, bài báo. Đây là cặp từ thuộc nhóm từ Hán Việt và từ dễ dùng sai nghĩa.
Cả tri thức và trí thức đều đúng chính tả nhưng khác nghĩa:
- Tri thức: những hiểu biết, kiến thức con người tích luỹ được (VD: Sách là kho tàng tri thức)
- Trí thức: người làm việc bằng trí óc, có học vấn cao (VD: Tầng lớp trí thức đóng góp lớn cho xã hội)
💡 Mẹo nhớ: TRI là biết nên tri thức là cái mình BIẾT, còn TRÍ là trí óc nên trí thức là NGƯỜI dùng trí óc.
Bảng so sánh tri thức và trí thức
| Tiêu chí | Tri thức (知識) | Trí thức |
|---|---|---|
| Nghĩa | Những hiểu biết, kiến thức | Người làm việc bằng trí óc, có học vấn |
| Chỉ cái gì? | Một thứ để học, tích luỹ | Một người, một tầng lớp |
| Cụm từ hay gặp | kho tàng tri thức, tiếp thu tri thức, kinh tế tri thức | người trí thức, giới trí thức, trí thức trẻ |
| Viết đúng ✅ | Trau dồi tri thức mỗi ngày | Ông là một nhà trí thức yêu nước |
| Hay viết sai ❌ | Kho tàng trí thức của nhân loại | Đội ngũ tri thức của đất nước |
“Tri thức” nghĩa là gì?
Tri thức là danh từ, chỉ những hiểu biết mà con người có được qua học tập, nghiên cứu, trải nghiệm, thường có hệ thống. Nói gọn, tri thức là “cái mình biết”. Đây là từ Hán Việt gồm hai chữ:
- Tri (知): biết, như trong tri âm, vô tri, tri giác.
- Thức (識): hiểu biết, nhận ra, như trong kiến thức, nhận thức, ý thức.
Ghép lại, “tri thức” là sự hiểu biết.
Các cụm từ thường gặp: kho tàng tri thức, tri thức nhân loại, tiếp thu tri thức, truyền đạt tri thức, trau dồi tri thức, kinh tế tri thức.
Ví dụ:
- Sách là kho tàng tri thức.
- Thầy cô truyền đạt tri thức cho học sinh.
- Đọc mỗi ngày giúp em mở rộng tri thức về thế giới.
“Trí thức” nghĩa là gì?
Trí thức là danh từ, chỉ người chuyên làm việc bằng trí óc và có trình độ học vấn, chuyên môn cao, như nhà khoa học, giáo viên, bác sĩ, nhà văn. Từ này cũng dùng để chỉ cả một tầng lớp trong xã hội. Chữ khác nằm ở chữ đầu:
- Trí (智): trí tuệ, trí óc, như trong trí nhớ, mưu trí, trí khôn.
- Thức: hiểu biết, như trong “tri thức”.
Ghép lại, “trí thức” gắn với người dùng trí óc để làm việc.
Các cụm từ thường gặp:
- người trí thức, nhà trí thức: một người cụ thể
- giới trí thức, tầng lớp trí thức, đội ngũ trí thức: cả một nhóm người
- gia đình trí thức: gia đình có học vấn, làm nghề trí óc
Ví dụ:
- Tầng lớp trí thức đóng góp lớn cho xã hội.
- Hội thảo quy tụ nhiều trí thức trẻ trong và ngoài nước.
- Anh lớn lên trong một gia đình trí thức.
Mẹo phân biệt tri thức và trí thức dễ nhớ
Mẹo 1 – Tri là biết, trí là trí óc: tri thức là cái mình BIẾT (giống “kiến thức”). Trí thức là NGƯỜI dùng trí óc.
Mẹo 2 – Thử thêm chữ “người”: nói được “người ___”, “giới ___”, “nhà ___” thì viết trí thức. Đi với học, tiếp thu, trau dồi, truyền đạt thì viết tri thức.
Mẹo 3 – Thay bằng “kiến thức”: thay được bằng “kiến thức” mà câu vẫn đúng nghĩa thì viết tri thức. Thay được bằng “người có học” thì viết trí thức.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Sách là kho tàng trí thức | Sách là kho tàng tri thức | Hiểu biết là “tri thức” |
| Đội ngũ tri thức của đất nước | Đội ngũ trí thức của đất nước | Chỉ người là “trí thức” |
| Không ngừng trau dồi trí thức | Không ngừng trau dồi tri thức | Trau dồi hiểu biết |
| Phát triển nền kinh tế trí thức | Phát triển nền kinh tế tri thức | Kinh tế dựa vào hiểu biết |
Bài tập: Điền “tri thức” hay “trí thức”
- Thư viện là nơi lưu giữ ___ của nhân loại.
- Ông nội tôi là một ___ yêu nước.
- Đọc báo mỗi ngày giúp em mở rộng ___.
- Hội nghị quy tụ đông đảo giới ___ trẻ.
- Một người ___ chân chính luôn khiêm tốn và không ngừng trau dồi ___.
Xem đáp án
- tri thức: những hiểu biết của nhân loại.
- trí thức: chỉ một người có học vấn.
- tri thức: thay được bằng “kiến thức”.
- trí thức: chỉ một nhóm người.
- trí thức, tri thức: “người trí thức” là người có học, còn thứ cần trau dồi là “tri thức”. Câu này dễ lừa vì hai từ đứng gần nhau trong một câu.
Câu hỏi thường gặp
Tri thức hay trí thức?
Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa. Tri thức là những hiểu biết, kiến thức; trí thức là người làm việc bằng trí óc, có học vấn cao.
Kinh tế tri thức hay kinh tế trí thức?
Viết đúng là kinh tế tri thức: nền kinh tế mà hiểu biết, công nghệ, sáng tạo đóng vai trò chính.
Người trí thức là gì?
Người trí thức là người chuyên làm việc bằng trí óc và có trình độ học vấn, chuyên môn cao, như nhà khoa học, giáo viên, bác sĩ.
Trau dồi tri thức hay trau dồi trí thức?
Viết đúng là trau dồi tri thức: làm cho hiểu biết của mình ngày càng nhiều hơn, sâu hơn.
