“Em thích nhiều môn, chẵn hạn như Toán”, “chẳn hạn”… Đây là lỗi rất hay gặp trong bài văn, bài thuyết trình, cả văn bản công việc. Ở nhiều địa phương, dấu hỏi và dấu ngã đọc như nhau; lại có chữ “chẵn” (số chẵn) rất gần, nên người viết dễ lẫn cả dấu lẫn vần. Đây là lỗi điển hình trong nhóm phân biệt dấu hỏi / dấu ngã.
✅ Chẳng hạn (dấu hỏi, có G) mới là cách viết đúng. ❌ Chẵn hạn là viết sai.
Chẳng hạn là cụm từ dùng để đưa ra ví dụ minh hoạ, giống “ví dụ như”. VD: Em thích nhiều môn, chẳng hạn như Toán và Văn.
💡 Mẹo nhớ: CHẲNG (dấu hỏi, có G) là phủ định: chẳng hạn, chẳng ai, chẳng lẽ. CHẴN (dấu ngã, không G) là số chẵn.
Bảng so sánh “chẳng” và “chẵn”
| Tiêu chí | Chẳng (dấu hỏi) | Chẵn (dấu ngã) |
|---|---|---|
| Vần | -ăng (có G) | -ăn (không G) |
| Nghĩa | Không (phủ định); có trong “chẳng hạn” | Chia hết cho 2; tròn số |
| Từ thường gặp | chẳng hạn, chẳng ai, chẳng lẽ, chẳng hề, chẳng qua | số chẵn, ngày chẵn, chẵn lẻ |
| Viết đúng ✅ | Chẳng hạn như… | Số chẵn |
| Hay viết sai ❌ | Chẵn hạn, chẳn hạn | Số chẳng |
“Chẳng hạn” nghĩa là gì?
Chẳng hạn là cụm từ dùng để dẫn ra một hay vài ví dụ cụ thể, giúp người nghe, người đọc hiểu rõ hơn điều vừa nói. Nó thường đứng trước ví dụ (chẳng hạn như…) hoặc sau ví dụ (… chẳng hạn). Cụm từ này có nghĩa tương đương “ví dụ”, “ví như”.
Chữ chẳng (dấu hỏi) vốn là từ phủ định, nghĩa là “không”: chẳng ai, chẳng biết, chẳng lẽ, chẳng hề, chẳng qua. Trong “chẳng hạn”, nó kết hợp với “hạn” thành một cụm cố định, dùng để nêu ví dụ.
Các cách dùng thường gặp:
- chẳng hạn như + ví dụ: Em thích trái cây, chẳng hạn như cam, xoài.
- ví dụ + chẳng hạn: Hãy chọn một môn thể thao, bơi lội chẳng hạn.
Ví dụ:
- Em thích nhiều môn, chẳng hạn như Toán và Văn.
- Bạn có thể đi du lịch gần, Đà Lạt chẳng hạn.
- Nhiều thói quen nhỏ, chẳng hạn uống đủ nước, giúp cơ thể khoẻ hơn.
Vì sao “chẵn hạn” là sai?
Chẵn (dấu ngã, vần -ăn) là số chia hết cho 2, hoặc tròn số (số chẵn, tròn chẵn). Chữ này không có trong cụm “chẳng hạn”, nên “chẵn hạn” là sai.
Lỗi “chẵn hạn” thường sai cả hai chỗ: vừa sai dấu (ngã thay vì hỏi), vừa thiếu chữ G. Cách nhớ đơn giản: chữ “chẳng” trong chẳng hạn cũng chính là chữ “chẳng” trong chẳng ai, chẳng biết, vốn ai cũng viết có G và dấu hỏi.
Mẹo phân biệt chẳng hạn và chẵn hạn dễ nhớ
Mẹo 1 – Có G thì dấu hỏi: CHẲNG có G, dấu hỏi; CHẴN không G, dấu ngã. Hai chữ “đổi chéo” nhau.
Mẹo 2 – Cùng nhà với chẳng ai: chẳng hạn, chẳng ai, chẳng lẽ, chẳng hề đều cùng chữ “chẳng”. Viết đúng một từ là đúng cả nhóm.
Mẹo 3 – Không phải con số: “chẵn” chỉ dùng cho con số (số chẵn, ngày chẵn). Khi đưa ra ví dụ, ta không nói gì về con số cả.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Chẵn hạn như Toán và Văn | Chẳng hạn như Toán và Văn | “Chẳng” có G, dấu hỏi |
| Một môn thể thao, bơi chẳn hạn | Một môn thể thao, bơi chẳng hạn | Thiếu G và sai dấu |
| Chẵng lẽ em không biết? | Chẳng lẽ em không biết? | Cùng chữ “chẳng” |
| Số 12 là số chẳng | Số 12 là số chẵn | Con số là “chẵn” |
Bài tập: Điền “chẳng” hay “chẵn”
- Có nhiều cách học từ vựng, ___ hạn như dùng thẻ ghi nhớ.
- Số 36 là số ___.
- ___ ai muốn bị bỏ lại phía sau.
- Bạn nên ăn thêm rau, rau cải ___ hạn.
- Lấy một số ___ bất kỳ, ___ hạn số 6, rồi chia cho 2.
Xem đáp án
- chẳng: “chẳng hạn” là ví dụ.
- chẵn: chia hết cho 2.
- Chẳng: “chẳng ai” là không ai.
- chẳng: “… chẳng hạn” là đưa ví dụ ở cuối câu.
- chẵn, chẳng: “số chẵn” là số chia hết cho 2, còn “chẳng hạn” là ví dụ. Câu này dễ lừa vì hai chữ đứng sát nhau.
Câu hỏi thường gặp
Chẳng hạn hay chẵn hạn?
Viết đúng là chẳng hạn (dấu hỏi, có G): dùng để đưa ra ví dụ.
Chẳng lẽ hay chẵng lẽ?
Viết đúng là chẳng lẽ (dấu hỏi): dùng để hỏi với ý ngạc nhiên, không tin. VD: Chẳng lẽ bạn quên rồi?
Chẳng hạn và ví dụ khác nhau thế nào?
Hai cách nói gần nghĩa. Ví dụ thường đứng trước điều được dẫn ra; chẳng hạn có thể đứng trước (chẳng hạn như…) hoặc sau (… chẳng hạn), nghe tự nhiên hơn trong văn nói.
