Bổ sung hay bỗ sung?

Phân biệt bổ sung và bỗ sung

“Vui lòng bỗ sung giấy tờ”, “bỗ sung vitamin”… Lỗi này hay gặp trong thông báo, hồ sơ, quảng cáo thực phẩm chức năng. Ở nhiều địa phương, dấu hỏi và dấu ngã đọc như nhau; người viết lại hay “đánh dấu cho chắc” bằng dấu ngã. Đây là lỗi điển hình trong nhóm phân biệt dấu hỏi / dấu ngã.

✅ Bổ sung (dấu hỏi) mới là cách viết đúng. ❌ Bỗ sung (dấu ngã) là viết sai.

Bổ sung nghĩa là thêm vào cho đủ, cho đầy đủ hơn. VD: Vui lòng bổ sung giấy tờ còn thiếu.

💡 Mẹo nhớ: từ Hán Việt bắt đầu bằng B không thuộc nhóm “Mình Nên Nhớ Viết Lấy Dấu Ngã” (M, N, NH, V, L, D, NG), nên dấu HỎI: bổ sung, bổ ích, bổ nhiệm.

Bảng so sánh “bổ” và “bỗ”

Tiêu chíBổ (dấu hỏi)Bỗ (dấu ngã)
NghĩaThêm vào, bù cho đủ, có ích (補); chẻ ra (bổ củi)Chỉ gặp trong từ láy “bỗ bã” (thô, suồng sã)
Từ thường gặpbổ sung, bổ ích, bổ nhiệm, bồi bổ, bổ dưỡng, bổ củibỗ bã
Đi với “sung”✅ bổ sung❌ bỗ sung
Viết đúng ✅Bổ sung hồ sơĂn nói bỗ bã
Hay viết sai ❌Bỗ sung, bỗ íchBổ bã

“Bổ sung” nghĩa là gì?

Bổ sung là động từ, nghĩa là thêm vào chỗ còn thiếu để cho đủ, cho hoàn chỉnh hơn. Từ này dùng rộng rãi: bổ sung hồ sơ, bổ sung kiến thức, bổ sung dinh dưỡng, bổ sung nhân sự. Đây là từ Hán Việt gồm hai chữ:

  • Bổ (補): bù vào, vá chỗ thiếu; có ích cho cơ thể, như trong bổ ích, bồi bổ, bổ dưỡng.
  • Sung (充): đầy, đủ, như trong sung túc, sung mãn.

Ghép lại, “bổ sung” là bù vào cho đầy đủ.

Các cụm từ thường gặp: bổ sung hồ sơ, bổ sung giấy tờ, bổ sung kiến thức, bổ sung vitamin, bổ sung thêm, phần bổ sung.

Ví dụ:

  • Vui lòng bổ sung giấy tờ còn thiếu trước thứ Sáu.
  • Trẻ đang lớn cần được bổ sung đủ canxi.
  • Cô giáo bổ sung thêm vài ví dụ để cả lớp dễ hiểu.

Vì sao “bỗ sung” là sai?

Chữ “bỗ” (dấu ngã) gần như chỉ gặp trong từ láy bỗ bã (ăn nói, cư xử thô, suồng sã), không mang nghĩa “thêm vào cho đủ”. Vì vậy “bỗ sung” là sai.

Mẹo Hán Việt “Mình Nên Nhớ Viết Lấy Dấu Ngã” giúp chọn đúng: phần lớn tiếng Hán Việt mang dấu ngã bắt đầu bằng M, N, NH, V, L, D, NG. “Bổ” bắt đầu bằng B, không thuộc nhóm này, nên mang dấu hỏi. Cả “gia đình” bổ ích, bồi bổ, bổ nhiệm, bổ dưỡng đều dấu hỏi.

Mẹo phân biệt bổ sung và bỗ sung dễ nhớ

Mẹo 1 – B không có trong “Mình Nên Nhớ Viết Lấy Dấu Ngã”: M, N, NH, V, L, D, NG không có B, nên “bổ” Hán Việt mang dấu hỏi. Ngoại lệ của mẹo này rất ít (như kỹ, hỗ, tĩnh) và không có “bổ”.

Mẹo 2 – Cả nhà “bổ” dấu hỏi: bổ sung, bổ ích, bổ dưỡng, bồi bổ, bổ nhiệm, thuốc bổ. Thuộc cả nhóm là không nhầm.

Mẹo 3 – Bỗ chỉ có “bỗ bã”: dấu ngã chỉ gặp trong “bỗ bã” (thô, suồng sã). Ngoài từ này, cứ viết “bổ” dấu hỏi.

Mẹo ghi nhớ: Hán Việt bắt đầu bằng B không thuộc nhóm M, N, NH, V, L, D, NG nên dấu hỏi: bổ sung, bổ ích, bổ nhiệm.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
Vui lòng bỗ sung giấy tờVui lòng bổ sung giấy tờ“Bổ” Hán Việt, dấu hỏi
Bỗ sung vitamin cho trẻBổ sung vitamin cho trẻThêm vào cho đủ
Một chuyến đi rất bỗ íchMột chuyến đi rất bổ íchCùng chữ “bổ”
Ông được bỗ nhiệm làm giám đốcÔng được bổ nhiệm làm giám đốc“Bổ nhiệm” dấu hỏi

Bài tập: Điền “bổ” hay “bỗ”

  1. Học sinh cần ___ sung giấy khai sinh vào hồ sơ.
  2. Chuyến tham quan bảo tàng rất ___ ích.
  3. Ông ăn nói ___ bã nhưng tính tình rất tốt.
  4. Mẹ nấu cháo gà để ___ dưỡng cho bà.
  5. Sau khi được ___ nhiệm, anh đề nghị ___ sung thêm hai nhân viên.
Xem đáp án
  1. bổ: “bổ sung” là thêm vào cho đủ.
  2. bổ: “bổ ích” là có ích.
  3. bỗ: “bỗ bã” là ăn nói thô, suồng sã.
  4. bổ: “bổ dưỡng” là tốt cho sức khoẻ.
  5. bổ, bổ: “bổ nhiệm” và “bổ sung” đều dấu hỏi. Câu này dễ lừa vì có câu 3 dấu ngã đứng ngay trước.

Câu hỏi thường gặp

Bổ sung hay bỗ sung?

Viết đúng là bổ sung (dấu hỏi): thêm vào cho đủ, cho đầy đủ hơn.

Bổ ích hay bỗ ích?

Viết đúng là bổ ích (dấu hỏi): có ích, mang lại lợi ích. Chữ “bổ” giống trong bổ sung.

Bổ sung và bổ xung, từ nào đúng?

Viết đúng là bổ sung, chữ S. “Sung” (充) là đầy đủ, như trong sung túc; viết “xung” là sai.