“Hội đồng sẽ xem sét hồ sơ”, “xin cấp trên xem sét”… Lỗi này xuất hiện cả trong đơn từ, công văn, email gửi cấp trên. Ở nhiều vùng S và X đọc như nhau; chữ “xem” đứng trước đã là X nên nhiều người nghĩ chữ sau phải khác đi, và chọn “sét”. Đây là lỗi điển hình trong nhóm phân biệt S / X.
✅ Xem xét mới là từ đúng chính tả. ❌ Xem sét là viết sai.
Xem xét nghĩa là xem kỹ để đánh giá, cân nhắc trước khi kết luận hay quyết định. VD: Hội đồng sẽ xem xét hồ sơ của bạn.
💡 Mẹo nhớ: xem xét có hai tiếng cùng X. “Sét” là tia sét trên trời, đâu thể “xem” hồ sơ bằng sấm sét!
Bảng so sánh “xét” và “sét”
| Tiêu chí | Xét | Sét |
|---|---|---|
| Nghĩa | Xem kỹ để đánh giá, kết luận | Tia lửa điện trên trời khi giông; loại đất dẻo |
| Từ thường gặp | xem xét, xét duyệt, xét xử, xét tuyển, xét nghiệm | sấm sét, tia sét, sét đánh, đất sét |
| Đi với “xem” | ✅ xem xét | ❌ xem sét |
| Viết đúng ✅ | Xem xét đề nghị | Cây bị sét đánh |
| Hay viết sai ❌ | Xem sét, sét duyệt | Xét đánh, đất xét |
“Xem xét” nghĩa là gì?
Xem xét là động từ, nghĩa là xem kỹ từng phần, từng mặt của một sự việc, hồ sơ, đề nghị để đánh giá, cân nhắc rồi mới kết luận hay quyết định. Từ này hay gặp trong văn bản hành chính, công việc.
Hai tiếng trong từ cùng âm đầu X:
- Xem: nhìn để biết, để thấy.
- Xét: xem kỹ để đánh giá, kết luận đúng sai, như trong xét duyệt, xét xử, xét tuyển.
Ghép lại, “xem xét” là xem rồi xét, tức là không chỉ nhìn qua mà còn cân nhắc kỹ lưỡng.
Các cụm từ thường gặp: xem xét hồ sơ, xem xét đề nghị, xem xét lại, xem xét kỹ lưỡng, đang được xem xét, xin xem xét giải quyết.
Ví dụ:
- Hội đồng sẽ xem xét hồ sơ của bạn trong tuần này.
- Kính mong ban giám hiệu xem xét đề nghị của em.
- Trước khi ký hợp đồng, hãy xem xét kỹ từng điều khoản.
Vì sao “xem sét” là sai?
Sét là danh từ chỉ tia lửa điện phóng ra giữa các đám mây hoặc từ mây xuống đất khi trời giông (sấm sét, sét đánh). “Sét” còn có trong đất sét, loại đất dẻo dùng để nặn, làm gạch, làm gốm. Không nghĩa nào là “xem kỹ để đánh giá”, nên “xem sét” không có nghĩa.
Chữ đúng là xét, có trong cả một nhóm từ về việc đánh giá: xét duyệt, xét xử, xét tuyển, xét nghiệm, nhận xét. Tất cả đều viết X.
Mẹo phân biệt xem xét và xem sét dễ nhớ
Mẹo 1 – Hai tiếng cùng X: xem xét bắt đầu bằng hai chữ X liền nhau. Xem rồi xét, cả hai đều là việc của đôi mắt và cái đầu.
Mẹo 2 – Sét ở trên trời: “sét” là tia sét trong cơn giông, hoặc đất sét để nặn tượng. Hồ sơ, đề nghị không liên quan đến thời tiết hay đất nặn.
Mẹo 3 – Họ hàng chữ “xét”: nhận xét, xét duyệt, xét tuyển, xét xử, xét nghiệm. Thấy ý “đánh giá, kết luận” là viết X.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Kính mong thầy cô xem sét | Kính mong thầy cô xem xét | “Xét” là đánh giá, cân nhắc |
| Hồ sơ đang được xem sét | Hồ sơ đang được xem xét | Hai tiếng đều X |
| Cô giáo ghi lời nhận sét vào vở | Cô giáo ghi lời nhận xét vào vở | Cùng chữ “xét” |
| Cây đa đầu làng bị xét đánh | Cây đa đầu làng bị sét đánh | Tia điện trên trời là “sét” |
Bài tập: Điền “xét” hay “sét”
- Ban giám khảo đang xem ___ các bài dự thi.
- Trời giông, ___ đánh trúng cột điện.
- Học sinh được ___ tuyển thẳng vào đại học.
- Các em nặn con vật bằng đất ___.
- Sau khi xem ___ hiện trường, đội cứu hộ kết luận ngôi nhà cháy do ___ đánh.
Xem đáp án
- xét: xem kỹ để đánh giá.
- sét: tia điện trong cơn giông.
- xét: “xét tuyển” là xem hồ sơ để tuyển chọn.
- sét: “đất sét” là loại đất dẻo.
- xét, sét: “xem xét” hiện trường là đánh giá, còn “sét đánh” là hiện tượng thời tiết. Câu này dễ lừa vì hai chữ cùng xuất hiện.
Câu hỏi thường gặp
Xem xét hay xem sét?
Viết đúng là xem xét: xem kỹ để đánh giá, cân nhắc.
Nhận xét hay nhận sét?
Viết đúng là nhận xét: đưa ra ý kiến đánh giá về ai, về điều gì. Chữ “xét” giống trong xem xét.
Xem xét và cân nhắc khác nhau thế nào?
Hai từ gần nghĩa. Xem xét nhấn vào việc xem kỹ các mặt của sự việc. Cân nhắc nhấn vào việc so sánh lợi hại trước khi chọn. Trong đơn từ, “xem xét” được dùng nhiều hơn.
