“Truyền bóng” hay “chuyền bóng”? “Dây chuyền” hay “dây truyền”? Hai chữ này đọc giống hệt nhau ở nhiều vùng, nghĩa lại cùng xoay quanh việc đưa một thứ từ chỗ này sang chỗ khác, nên rất dễ nhầm. Thực ra cả hai đều đúng, chỉ khác cách dùng. Đây là cặp từ thuộc nhóm phân biệt TR / CH.
Cả truyền và chuyền đều đúng chính tả nhưng khác nghĩa:
- Truyền: trao lại cho người khác hoặc lan rộng ra (VD: truyền đạt, truyền hình, di truyền)
- Chuyền: đưa qua tay lần lượt từ người này sang người khác (VD: chuyền bóng, bóng chuyền, dây chuyền)
💡 Mẹo nhớ: đưa qua tay từng người, từng chặng thì dùng “chuyền”, còn trao lại, lan ra, dẫn vào thì dùng “truyền”.
Bảng so sánh truyền và chuyền
| Tiêu chí | Truyền | Chuyền |
|---|---|---|
| Nghĩa | Trao lại; lan rộng ra; dẫn qua, đưa vào | Đưa qua tay lần lượt; di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác |
| Từ loại | Động từ | Động từ |
| Cụm từ hay gặp | truyền đạt, truyền hình, truyền thống, di truyền, lây truyền, truyền máu | chuyền bóng, bóng chuyền, dây chuyền, băng chuyền, chuyền tay |
| Viết đúng ✅ | Truyền nghề cho con cháu | Chuyền bóng cho đồng đội |
| Hay viết sai ❌ | Chuyền đạt kiến thức | Dây truyền sản xuất |
“Truyền” nghĩa là gì?
Truyền là động từ (chữ Hán 傳), có mấy nghĩa chính:
- Trao lại cho người khác, cho đời sau: truyền nghề, truyền đạt, cha truyền con nối.
- Lan rộng ra, đưa đi xa: truyền tin, truyền hình, truyền thanh, lây truyền.
- Dẫn qua một vật: truyền điện, truyền nhiệt.
- Đưa vào cơ thể: truyền máu, truyền dịch.
Điểm chung của các nghĩa này: thứ được truyền (kiến thức, nghề, tin tức, sóng, bệnh, điện, máu) lan đi hoặc được trao lại, chứ không phải một vật được đưa qua tay từng người.
Ví dụ:
- Cô giáo truyền đạt kiến thức rất dễ hiểu.
- Bệnh cúm lây truyền qua đường hô hấp.
- Ông nội truyền lại nghề mộc cho bố tôi.
“Chuyền” nghĩa là gì?
Chuyền là động từ, có hai nghĩa chính:
- Đưa qua tay lần lượt từ người này sang người khác: chuyền bóng, chuyền tay nhau từng bao cát, bóng chuyền.
- Di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác: chim chuyền cành, khỉ chuyền cây.
Từ nghĩa “nối tiếp nhau đi qua từng chặng”, ta có dây chuyền (sợi dây đeo cổ gồm nhiều mắt nối nhau; hoặc hệ thống sản xuất gồm nhiều khâu nối tiếp) và băng chuyền (băng tải đưa hàng qua từng chặng).
Đừng lẫn “chuyền” với “chuyện” trong trò chuyện, hay “truyền” với “truyện” (truyện ngắn, truyện tranh). Chỉ khác một chữ cái và dấu thanh, nhưng mỗi từ một nghĩa riêng.
Ví dụ:
- Tiền vệ chuyền bóng cho tiền đạo ghi bàn.
- Mọi người đứng thành hàng, chuyền tay nhau từng bao cát.
- Mẹ tặng tôi một sợi dây chuyền bạc.
Mẹo phân biệt truyền và chuyền dễ nhớ
Mẹo 1 – Vật đi qua từng tay thì CHUYỀN: quả bóng, bao cát, xô nước được đưa từ tay người này sang tay người kia; con chim nhảy từ cành này sang cành khác. Có từng chặng nối nhau thì viết CH.
Mẹo 2 – Trao lại, lan ra, dẫn vào thì TRUYỀN: kiến thức, nghề, tin tức, sóng, bệnh, điện, máu. Những thứ này được trao lại hoặc lan đi, nên viết TR.
Mẹo 3 – Hai chữ “dây” dễ lừa: “dây chuyền” (vòng đeo cổ, chuỗi khâu sản xuất) viết CH. Ngoại lệ cần nhớ: “dây truyền dịch” trong bệnh viện viết TR, vì đó là dây dùng để truyền dịch vào cơ thể.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Nhà máy vừa lắp dây truyền sản xuất mới | Nhà máy vừa lắp dây chuyền sản xuất mới | Các khâu nối tiếp nhau là “chuyền” |
| Thầy chuyền đạt kinh nghiệm cho học trò | Thầy truyền đạt kinh nghiệm cho học trò | Trao lại kiến thức là “truyền” |
| Cầu thủ truyền bóng cho đồng đội | Cầu thủ chuyền bóng cho đồng đội | Bóng đi qua từng người là “chuyền” |
| Đội tuyển bóng truyền nữ | Đội tuyển bóng chuyền nữ | Tên môn thể thao là “bóng chuyền” |
Bài tập: Điền “truyền” hay “chuyền”
- Tối nay đài ___ hình phát trận chung kết.
- Hậu vệ ___ bóng lên cho tiền đạo.
- Bệnh này không lây ___ qua đường ăn uống.
- Chị ấy đeo một sợi dây ___ vàng.
- Bệnh nhân đang được ___ dịch, cô y tá kiểm tra dây ___ dịch mỗi giờ.
Xem đáp án
- truyền: hình ảnh được phát đi xa là “truyền hình”.
- chuyền: bóng đi từ người này sang người khác.
- truyền: bệnh lan từ người này sang người khác là “lây truyền”.
- chuyền: vòng đeo cổ là “dây chuyền”.
- truyền, truyền: đưa dịch vào cơ thể là “truyền dịch”, nên sợi dây cũng là “dây truyền dịch” – khác với “dây chuyền” đeo cổ.
Câu hỏi thường gặp
Dây chuyền hay dây truyền?
Viết đúng là dây chuyền, dù là vòng đeo cổ hay dây chuyền sản xuất. Chỉ riêng “dây truyền dịch” trong y tế mới viết TR.
Bóng chuyền hay bóng truyền?
Viết đúng là bóng chuyền, vì người chơi chuyền bóng qua lại cho nhau và qua lưới.
Truyền nước hay chuyền nước?
Viết đúng là truyền nước (truyền dịch), nghĩa là đưa dịch vào cơ thể qua đường tĩnh mạch. Cùng nghĩa với truyền máu.
Truyền đạt hay chuyền đạt?
Viết đúng là truyền đạt: trao lại kiến thức, thông tin cho người khác hiểu.
