“Thời hạng nộp hồ sơ”, “quá thời hạng”… Lỗi này hay gặp trong thông báo, hợp đồng, email công việc. Ở nhiều vùng, âm cuối -n và -ng sau “a” đọc gần như nhau; chữ “hạng” (xếp hạng, hạng nhất) lại rất quen, nên người viết dễ chọn nhầm. Đây là lỗi điển hình trong nhóm phân biệt vần -n / -ng / -nh.
✅ Thời hạn (hạn không có G) mới là cách viết đúng. ❌ Thời hạng là viết sai.
Thời hạn là khoảng thời gian được quy định để hoàn thành một việc, hoặc mốc thời gian mà một việc còn hiệu lực. VD: Thời hạn nộp hồ sơ là ngày 30/6.
💡 Mẹo nhớ: HẠN (-n) là mốc giới hạn: thời hạn, kỳ hạn, hạn chót, hết hạn. HẠNG (-ng) là thứ bậc: xếp hạng, hạng nhất.
Bảng so sánh “hạn” và “hạng”
| Tiêu chí | Hạn (-n, 限) | Hạng (-ng) |
|---|---|---|
| Nghĩa | Mốc giới hạn về thời gian, mức độ | Thứ bậc, loại; khoản mục |
| Từ thường gặp | thời hạn, kỳ hạn, hạn chót, hết hạn, giới hạn, hạn chế | xếp hạng, hạng nhất, thứ hạng, hạng mục, hạng vé |
| Đi với “thời” | ✅ thời hạn | ❌ thời hạng |
| Viết đúng ✅ | Gia hạn thời hạn nộp bài | Đạt giải hạng nhì |
| Hay viết sai ❌ | Thời hạng, hạng chót | Xếp hạn, hạn nhất |
“Thời hạn” nghĩa là gì?
Thời hạn là danh từ, chỉ khoảng thời gian được quy định để hoàn thành một việc, hoặc khoảng thời gian mà một giấy tờ, hợp đồng còn có hiệu lực. Đây là từ Hán Việt gồm hai chữ:
- Thời (時): thời gian, lúc.
- Hạn (限): mốc giới hạn, ranh giới không được vượt qua, như trong giới hạn, hạn chế, hạn chót.
Ghép lại, “thời hạn” là giới hạn về thời gian.
Các cụm từ thường gặp: thời hạn nộp hồ sơ, thời hạn hợp đồng, gia hạn, quá thời hạn, đúng thời hạn, thời hạn bảo hành.
Ví dụ:
- Thời hạn nộp hồ sơ là ngày 30/6.
- Hợp đồng có thời hạn hai năm, có thể gia hạn.
- Công trình hoàn thành đúng thời hạn cam kết.
Vì sao “thời hạng” là sai?
Hạng (vần -ng) chỉ thứ bậc, mức xếp loại (xếp hạng, hạng nhất, thứ hạng, hạng thương gia) hoặc khoản mục (hạng mục). Chữ này không mang nghĩa “mốc giới hạn thời gian”, nên “thời hạng” là sai.
Hãy để ý cả một gia đình từ chỉ giới hạn đều dùng hạn (-n): thời hạn, kỳ hạn, hạn chót, hết hạn, gia hạn, hạn sử dụng, giới hạn. Còn khi nói về thứ bậc, xếp loại thì dùng hạng (-ng).
Mẹo phân biệt thời hạn và thời hạng dễ nhớ
Mẹo 1 – Hạn là giới hạn: thời hạn, hạn chót, hết hạn, gia hạn, hạn sử dụng đều nói về mốc thời gian giới hạn. Không có G.
Mẹo 2 – Hạng là thứ bậc: xếp hạng, hạng nhất, thứ hạng, hạng vé đều nói về xếp loại. Có G.
Mẹo 3 – Hỏi “đến bao giờ?”: trả lời được “đến bao giờ” (đến ngày 30/6) thì là “hạn”. Trả lời “đứng thứ mấy” thì là “hạng”.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Thời hạng nộp hồ sơ là 30/6 | Thời hạn nộp hồ sơ là 30/6 | “Hạn” là mốc giới hạn |
| Sữa đã hết hạng sử dụng | Sữa đã hết hạn sử dụng | Cùng chữ “hạn” |
| Hạng chót đăng ký là thứ Sáu | Hạn chót đăng ký là thứ Sáu | Mốc cuối cùng là “hạn” |
| Em đạt giải hạn nhì | Em đạt giải hạng nhì | Thứ bậc là “hạng”, có G |
Bài tập: Điền “hạn” hay “hạng”
- Thời ___ bảo hành sản phẩm là 12 tháng.
- Đội tuyển đứng ___ ba chung cuộc.
- Hộ chiếu của anh sắp hết ___.
- Trường đại học tăng ba bậc trong bảng xếp ___.
- Đúng ___ chót nộp bài, nhóm em đã gửi kịp và đạt giải ___ nhất.
Xem đáp án
- hạn: “thời hạn” là khoảng thời gian quy định.
- hạng: thứ bậc trong cuộc thi.
- hạn: “hết hạn” là hết hiệu lực.
- hạng: “xếp hạng” là sắp theo thứ bậc.
- hạn, hạng: “hạn chót” là mốc thời gian cuối, còn “hạng nhất” là thứ bậc. Câu này dễ lừa vì hai chữ chỉ khác chữ G.
Câu hỏi thường gặp
Thời hạn hay thời hạng?
Viết đúng là thời hạn (hạn không có G): khoảng thời gian được quy định để làm xong một việc.
Hạn chót hay hạng chót?
Viết đúng là hạn chót (không G): mốc thời gian cuối cùng phải hoàn thành. “Hạng chót” chỉ đúng khi nói về thứ hạng thấp nhất (xếp hạng chót bảng).
Gia hạn hay gia hạng?
Viết đúng là gia hạn (không G): kéo dài thêm thời hạn, như “gia hạn hợp đồng”.
