“Khắc phục sự cố”, “khắc phục hậu quả sau bão”… là cụm từ gặp hằng ngày trong tin tức, thông báo và báo cáo công việc. Thế nhưng không ít người viết thành “khắt phục”, vì âm cuối -c và -t đọc gần như nhau, lại có từ “khắt khe” quen mắt. Đây là lỗi thường gặp trong nhóm phân biệt vần -c / -t / -ch.
✅ Khắc phục mới là từ đúng chính tả. ❌ Khắt phục là viết sai.
Khắc phục nghĩa là vượt qua, sửa chữa để làm mất đi khó khăn, hậu quả. VD: Cần khắc phục ngay sự cố mất điện.
💡 Mẹo nhớ: “khắc” là vượt qua, chế ngự như khắc phục, khắc chế, còn “khắt” chỉ có trong “khắt khe”.
Bảng so sánh “khắc” và “khắt”
| Tiêu chí | Khắc (âm cuối -c) | Khắt (âm cuối -t) |
|---|---|---|
| Nghĩa | Thắng được, vượt qua; chạm trổ; nghiêm ngặt | Chỉ gặp trong “khắt khe” |
| Từ thường gặp | khắc phục, khắc chế, khắc ghi, khắc nghiệt, điêu khắc | khắt khe |
| Ghép với “phục” | ✅ khắc phục | ❌ khắt phục |
| Viết đúng ✅ | Khắc phục khó khăn | Yêu cầu khắt khe |
| Hay viết sai ❌ | Khắt phục sự cố | Bố mẹ quá khắc khe |
“Khắc phục” nghĩa là gì?
Khắc phục là động từ Hán Việt: khắc là thắng được, vượt qua; phục là làm cho chịu theo, khuất phục. Ghép lại, khắc phục là vượt qua và chế ngự được điều gây khó khăn. Từ này có hai cách dùng chính:
- Vượt qua khó khăn, trở ngại: khắc phục khó khăn, khắc phục mọi trở ngại để hoàn thành công việc.
- Làm cho cái không hay dần không còn nữa: khắc phục hậu quả lũ lụt, khắc phục sự cố, khắc phục điểm yếu.
Ví dụ:
- Cần khắc phục ngay sự cố mất điện.
- Cả xã chung tay khắc phục hậu quả sau bão.
- Muốn tiến bộ, em phải khắc phục tính cẩu thả.
Trong công việc, khắc phục một sự cố thường đi kèm hai bước: tìm ra nguyên nhân, rồi lập kế hoạch chi tiết để giải quyết dứt điểm. Nếu chỉ chữa phần ngọn, sự cố rất dễ quay lại.
Vì sao “khắt phục” là sai?
Chữ khắt (âm cuối -t) gần như chỉ xuất hiện trong một từ: khắt khe (quá nghiêm, đòi hỏi cao, ít khi dễ dãi). Nó không mang nghĩa “vượt qua”, nên không ghép được với “phục”. Vì vậy “khắt phục” là viết sai; từ điển chỉ ghi khắc phục.
Lỗi này hay gặp vì ở nhiều vùng, âm cuối -c và -t đọc gần như nhau, nên “khắc” và “khắt” nghe chẳng khác mấy. Thêm vào đó, “khắt khe” là từ quen, khiến người viết nhớ nhầm chữ “khắt” sang chỗ khác. Cách chắc chắn nhất là nhớ họ hàng của chữ “khắc”: khắc phục, khắc chế, khắc ghi, khắc nghiệt, điêu khắc – tất cả đều mang âm cuối -c.
Mẹo phân biệt khắc phục và khắt phục dễ nhớ
Mẹo 1 – Khắc là vượt qua: khắc phục, khắc chế đều là chế ngự, thắng được một điều gì đó. Đã nói chuyện vượt qua thì viết “khắc”, âm cuối -c.
Mẹo 2 – “Khắt” chỉ có một từ: khắt khe. Ngoài từ này ra, gặp tiếng “khắc/khắt” ở đâu thì cứ viết “khắc” là chắc chắn đúng.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Cần khắt phục ngay sự cố | Cần khắc phục ngay sự cố | Vượt qua, sửa chữa là “khắc” |
| Khắt phục hậu quả sau bão | Khắc phục hậu quả sau bão | Không có từ “khắt phục” |
| Em cần khắt phục tính cẩu thả | Em cần khắc phục tính cẩu thả | Chế ngự cái xấu cũng là “khắc phục” |
| Giám khảo chấm rất khắc khe | Giám khảo chấm rất khắt khe | Chỉ “khắt khe” mang âm cuối -t |
Bài tập: Điền “khắc” hay “khắt”
- Thợ điện đang ___ phục sự cố.
- Bố tôi rất ___ khe chuyện giờ giấc.
- Mùa đông ở vùng núi rất ___ nghiệt.
- Lời dạy của thầy, em xin ___ ghi.
- Dù cấp trên ___ khe, cả nhóm vẫn ___ phục được mọi khó khăn.
Xem đáp án
- khắc: khắc phục là sửa chữa, vượt qua.
- khắt: khắt khe là quá nghiêm.
- khắc: khắc nghiệt mang âm cuối -c.
- khắc: khắc ghi là ghi nhớ sâu sắc.
- khắt, khắc: “khắt khe” là từ duy nhất mang -t, còn “khắc phục” mang -c – câu dễ lừa vì hai chữ đứng trong cùng một câu.
Câu hỏi thường gặp
Khắc phục hay khắt phục?
Viết đúng là khắc phục, âm cuối -c. “Khắt phục” là lỗi chính tả.
Khắc phục là gì?
Khắc phục là vượt qua khó khăn, trở ngại, hoặc làm cho cái không hay dần không còn nữa, như khắc phục sự cố.
Khắc nghiệt hay khắt nghiệt?
Viết đúng là khắc nghiệt, âm cuối -c: rất nghiêm ngặt, gay gắt, như thời tiết khắc nghiệt.
Khắc phục hậu quả nghĩa là gì?
Khắc phục hậu quả là làm cho những tác hại do một sự việc gây ra dần dần không còn nữa, như khắc phục hậu quả lũ lụt.
