“Trả lời dứt khoát”, “thái độ dứt khoát”… là cách nói rất quen khi bàn chuyện công việc, chuyện tình cảm hay những quyết định quan trọng. Thế nhưng không ít người viết thành “dứt khoác”, vì chữ “khoác” (áo khoác) gặp hằng ngày, mà âm cuối -c và -t lại đọc gần như nhau. Đây là lỗi thường gặp trong nhóm phân biệt vần -c / -t / -ch.
✅ Dứt khoát mới là từ đúng chính tả. ❌ Dứt khoác là viết sai.
Dứt khoát nghĩa là rõ ràng, quả quyết, không do dự. VD: Cô ấy dứt khoát từ chối lời mời.
💡 Mẹo nhớ: hai tiếng “dứt – khoát” cùng âm cuối -t, gọn như một nhát cắt, còn “khoác” là khoác áo, khoác lác.
Bảng so sánh “khoát” và “khoác”
| Tiêu chí | Khoát (âm cuối -t) | Khoác (âm cuối -c) |
|---|---|---|
| Nghĩa | Tiếng sau trong “dứt khoát”; đưa tay ngang ra để ra hiệu | Mặc, choàng lên người; vòng tay qua vai; nói phóng đại |
| Từ thường gặp | dứt khoát, khoát tay | khoác áo, áo khoác, khoác vai, khoác lác |
| Ghép với “dứt” | ✅ dứt khoát | ❌ dứt khoác |
| Viết đúng ✅ | Trả lời dứt khoát | Khoác thêm áo ấm |
| Hay viết sai ❌ | Thái độ dứt khoác | Mặc áo khoát |
“Dứt khoát” nghĩa là gì?
Dứt khoát là tính từ, chỉ thái độ rõ ràng, quả quyết, không nhập nhằng, không lưỡng lự, không nửa nọ nửa kia. Từ này còn đứng trước động từ để nhấn mạnh sự quyết tâm: “dứt khoát không đi”, “dứt khoát phải làm xong”.
Chữ “dứt” nghĩa là cắt đứt, kết thúc, như trong chấm dứt, dứt điểm. Người dứt khoát giống như người cắt một nhát gọn gàng: đã quyết là xong, không kéo dài, không đắn đo thêm. Các cụm từ thường gặp: trả lời dứt khoát, thái độ dứt khoát, từ chối dứt khoát, dứt khoát không. Ví dụ:
- Cô ấy dứt khoát từ chối lời mời.
- Anh cần một câu trả lời dứt khoát: đồng ý hay không?
- Mẹ dặn: dứt khoát phải về nhà trước mười giờ tối.
Trái nghĩa với dứt khoát là lưỡng lự, do dự, chần chừ. Người thiếu dứt khoát hay để mọi việc lửng lơ, rồi cứ bứt rứt mãi vì không biết mình đã chọn đúng hay chưa.
Vì sao “dứt khoác” là sai?
Khoác (âm cuối -c) là từ có thật nhưng nghĩa khác hẳn: mặc, choàng lên người (khoác áo, áo khoác, khoác ba lô), vòng tay qua vai người khác (khoác vai), hoặc trong “khoác lác” (nói phóng đại, khoe khoang). Chữ này không liên quan gì đến sự quả quyết, nên “dứt khoác” là viết sai. Từ điển chỉ ghi dứt khoát.
Vì “áo khoác” là từ gặp hằng ngày, tay người viết dễ gõ theo thói quen. Hơn nữa, ở nhiều vùng, âm cuối -c và -t đọc gần như nhau. Hãy nghe lại từ: dứt – khoát, cả hai tiếng đều dừng gọn bằng -t, giống như một quyết định đã được chốt. Cũng vậy, tiếng “khoắt” trong “khuya khoắt” mang âm cuối -t.
Mẹo phân biệt dứt khoát và dứt khoác dễ nhớ
Mẹo 1 – Hai tiếng cùng -t: DỨT – KHOÁT, gọn như một nhát cắt. Đã cắt dứt thì tiếng sau cũng dừng gọn ở -t.
Mẹo 2 – Khoác là mặc áo: khoác áo, áo khoác, khoác vai, khoác lác. Có áo, có vai, có lời nói phóng đại thì mới dùng “khoác” với âm cuối -c.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Cô ấy dứt khoác từ chối | Cô ấy dứt khoát từ chối | Hai tiếng cùng âm cuối -t |
| Anh cần trả lời dứt khoác | Anh cần trả lời dứt khoát | Không có từ “dứt khoác” |
| Thái độ của cô ấy chưa dứt khoác | Thái độ của cô ấy chưa dứt khoát | Quả quyết, rõ ràng là “dứt khoát” |
| Trời lạnh, nhớ mặc áo khoát | Trời lạnh, nhớ mặc áo khoác | Mặc lên người là “khoác”, âm cuối -c |
Bài tập: Điền “khoát” hay “khoác”
- Cô ấy dứt ___ không nhận quà.
- Trời trở lạnh, bé ___ thêm chiếc áo len.
- Anh ta hay nói ___ lác.
- Hai bạn ___ vai nhau đi dạo.
- Đang ___ áo chuẩn bị đi, cô dừng lại và dứt ___ ở nhà.
Xem đáp án
- khoát: dứt khoát là quả quyết.
- khoác: mặc thêm áo.
- khoác: khoác lác là nói phóng đại.
- khoác: vòng tay qua vai nhau.
- khoác, khoát: mặc áo là “khoác”, còn quyết định quả quyết là “dứt khoát” – câu dễ lừa vì hai chữ đọc gần như nhau.
Câu hỏi thường gặp
Dứt khoát hay dứt khoác?
Viết đúng là dứt khoát, âm cuối -t. “Dứt khoác” là lỗi chính tả.
Dứt khoát là gì?
Dứt khoát là rõ ràng, quả quyết, không lưỡng lự hay nửa nọ nửa kia, như “trả lời dứt khoát”.
Áo khoác hay áo khoát?
Viết đúng là áo khoác, âm cuối -c: áo mặc khoác ra ngoài.
Khoác lác hay khoát lác?
Viết đúng là khoác lác, âm cuối -c: nói phóng đại, khoe khoang quá sự thật.
