“Người lính dủng cảm”, “hành động dủng cảm”… Lỗi này hay gặp trong bài văn, tin tức, lời khen ngợi trên mạng. Ở nhiều địa phương, dấu hỏi và dấu ngã đọc như nhau; chữ “cảm” phía sau lại mang dấu hỏi, nên tay dễ gõ dấu hỏi cho cả chữ trước. Đây là lỗi điển hình trong nhóm phân biệt dấu hỏi / dấu ngã.
✅ Dũng cảm (dũng dấu ngã, cảm dấu hỏi) mới là cách viết đúng. ❌ Dủng cảm là viết sai.
Dũng cảm nghĩa là không sợ nguy hiểm, khó khăn, dám đối mặt để làm điều cần làm. VD: Người lính cứu hoả dũng cảm lao vào đám cháy.
💡 Mẹo nhớ: từ Hán Việt bắt đầu bằng D mang dấu NGÃ (mẹo “Mình Nên Nhớ Viết Lấy Dấu Ngã”: M, N, NH, V, L, D, NG). Dũng cảm, anh dũng, dũng sĩ.
Bảng so sánh “dũng” và “dủng”
| Tiêu chí | Dũng (dấu ngã, 勇) | Dủng (dấu hỏi) |
|---|---|---|
| Đúng chính tả | ✅ Đúng | ❌ Không có chữ này |
| Nghĩa | Mạnh mẽ, gan dạ, không sợ hãi | — |
| Từ thường gặp | dũng cảm, anh dũng, dũng sĩ, dũng khí | — |
| Viết đúng ✅ | Chiến đấu anh dũng | — |
| Hay viết sai ❌ | Dủng cảm, anh dủng | — |
“Dũng cảm” nghĩa là gì?
Dũng cảm là tính từ, nghĩa là có gan, không sợ nguy hiểm, khó khăn, dám đối mặt để làm điều đúng đắn hoặc cần thiết. Đây là phẩm chất hay được ca ngợi trong văn học, trong đời sống. Đây là từ Hán Việt gồm hai chữ:
- Dũng (勇): mạnh mẽ, gan dạ, như trong anh dũng, dũng sĩ, dũng khí.
- Cảm (敢): dám, như trong quả cảm, cảm tử.
Ghép lại, “dũng cảm” là gan dạ và dám làm. Từ gần nghĩa: can đảm, gan dạ, quả cảm. Từ trái nghĩa: hèn nhát, nhút nhát.
Các cụm từ thường gặp: hành động dũng cảm, dũng cảm đối mặt, dũng cảm nhận lỗi, tinh thần dũng cảm, chiến đấu dũng cảm.
Ví dụ:
- Người lính cứu hoả dũng cảm lao vào đám cháy cứu người.
- Dũng cảm nhận lỗi cũng là một cách trưởng thành.
- Cô bé dũng cảm đứng lên bênh vực bạn bị bắt nạt.
Vì sao “dủng cảm” là sai?
Trong tiếng Việt không có chữ “dủng” (dấu hỏi). Chữ mang nghĩa “gan dạ, mạnh mẽ” là dũng (勇), luôn mang dấu ngã.
Mẹo Hán Việt “Mình Nên Nhớ Viết Lấy Dấu Ngã” giúp nhớ: phần lớn tiếng Hán Việt mang dấu ngã bắt đầu bằng M, N, NH, V, L, D, NG. “Dũng” bắt đầu bằng D, thuộc nhóm này, nên mang dấu ngã. Còn “cảm” bắt đầu bằng C, không thuộc nhóm, nên mang dấu hỏi. Vì vậy từ này là ngã + hỏi: dũng cảm.
Mẹo phân biệt dũng cảm và dủng cảm dễ nhớ
Mẹo 1 – Mình Nên Nhớ Viết Lấy Dấu Ngã: D nằm trong nhóm M, N, NH, V, L, D, NG, nên “dũng” Hán Việt mang dấu ngã. Ngoại lệ của mẹo (như kỹ, hỗ, tĩnh) là các chữ ngoài nhóm mà vẫn mang dấu ngã; “dũng” thì đúng theo mẹo.
Mẹo 2 – C ngoài nhóm thì dấu hỏi: “cảm” bắt đầu bằng C nên mang dấu hỏi. Dũng cảm = ngã (dũng) + hỏi (cảm).
Mẹo 3 – Cả nhà “dũng” dấu ngã: dũng cảm, anh dũng, dũng sĩ, dũng khí, hùng dũng. Thuộc nhóm này là không nhầm.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Người lính dủng cảm | Người lính dũng cảm | “Dũng” Hán Việt bắt đầu bằng D, dấu ngã |
| Chiến đấu anh dủng | Chiến đấu anh dũng | Cùng chữ “dũng” |
| Dũng cãm đối mặt khó khăn | Dũng cảm đối mặt khó khăn | “Cảm” bắt đầu bằng C, dấu hỏi |
| Một dủng sĩ diệt xe tăng | Một dũng sĩ diệt xe tăng | Dấu ngã |
Bài tập: Điền “dũng” hay “dủng”, “cảm” hay “cãm”
- Chú bộ đội ___ cảm cứu em bé khỏi dòng nước lũ.
- Các chiến sĩ đã chiến đấu anh ___.
- Dũng ___ nói ra sự thật là điều không dễ.
- Anh ấy được phong danh hiệu ___ sĩ.
- Dù sợ, cô bé vẫn ___ ___ bước lên sân khấu.
Xem đáp án
- dũng: “dũng cảm” là gan dạ.
- dũng: “anh dũng” là gan dạ, mạnh mẽ.
- cảm: “cảm” bắt đầu bằng C nên dấu hỏi.
- dũng: “dũng sĩ” là người gan dạ, tài giỏi.
- dũng, cảm: dũng (ngã) + cảm (hỏi). Câu này dễ lừa vì hai chữ liền nhau mang hai dấu khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Dũng cảm hay dủng cảm?
Viết đúng là dũng cảm (dũng dấu ngã, cảm dấu hỏi): không sợ nguy hiểm, khó khăn.
Dũng cảm hay dũng cãm?
Viết đúng là dũng cảm. “Cảm” bắt đầu bằng C, không thuộc nhóm “Mình Nên Nhớ Viết Lấy Dấu Ngã”, nên mang dấu hỏi.
Dũng cảm và can đảm khác nhau thế nào?
Hai từ gần nghĩa. Can đảm nhấn vào việc dám đối mặt với nỗi sợ trong lòng. Dũng cảm nhấn vào hành động gan dạ trước nguy hiểm, khó khăn.
