“Hôn nhân đỗ vỡ”, “sự đỗ vỡ của kế hoạch”… Lỗi này hay gặp trong tin tức, truyện, bài tâm sự trên mạng. Ở nhiều địa phương, dấu hỏi và dấu ngã đọc như nhau; chữ “vỡ” phía sau mang dấu ngã, nên tay dễ gõ dấu ngã cho cả chữ trước. Đây là lỗi điển hình trong nhóm phân biệt dấu hỏi / dấu ngã.
✅ Đổ vỡ (đổ dấu hỏi, vỡ dấu ngã) mới là cách viết đúng. ❌ Đỗ vỡ là viết sai.
Đổ vỡ nghĩa là (đồ vật) rơi xuống và vỡ; nghĩa bóng là tan vỡ, thất bại (hôn nhân, kế hoạch, niềm tin). VD: Cuộc hôn nhân đổ vỡ sau ba năm.
💡 Mẹo nhớ: ĐỔ (hỏi) là ngã, rơi xuống (đổ nước, cây đổ). ĐỖ (ngã) là thi đậu hoặc dừng xe (thi đỗ, đỗ xe).
Bảng so sánh “đổ” và “đỗ”
| Tiêu chí | Đổ (dấu hỏi) | Đỗ (dấu ngã) |
|---|---|---|
| Nghĩa | Ngã xuống, rơi ra; làm cho chất lỏng chảy ra | Thi đậu; dừng lại (xe, chim); hạt đậu |
| Từ thường gặp | đổ vỡ, sụp đổ, đổ nước, cây đổ, đổ lỗi | thi đỗ, đỗ xe, bãi đỗ, hạt đỗ |
| Đi với “vỡ” | ✅ đổ vỡ | ❌ đỗ vỡ |
| Viết đúng ✅ | Niềm tin đổ vỡ | Đỗ xe đúng nơi quy định |
| Hay viết sai ❌ | Đỗ vỡ, sụp đỗ | Thi đổ, đổ xe |
“Đổ vỡ” nghĩa là gì?
Đổ vỡ là động từ (cũng dùng như danh từ), có hai nghĩa:
- Nghĩa đen: đồ vật bị rơi, ngã xuống và vỡ ra. VD: Hàng hoá đổ vỡ trong lúc vận chuyển.
- Nghĩa bóng: tan vỡ, không còn nguyên vẹn, thất bại. VD: hôn nhân đổ vỡ, kế hoạch đổ vỡ, niềm tin đổ vỡ.
Từ này ghép hai động từ:
- Đổ (dấu hỏi): ngã xuống, rơi xuống, như cây đổ, tường đổ, sụp đổ.
- Vỡ (dấu ngã): rạn, tách ra thành mảnh, như vỡ kính, tan vỡ.
Ghép lại, “đổ vỡ” là ngã xuống rồi vỡ tan. Lưu ý mỗi tiếng giữ dấu riêng: đổ (hỏi) + vỡ (ngã).
Ví dụ:
- Cuộc hôn nhân đổ vỡ sau ba năm chung sống.
- Kiện hàng bị đổ vỡ do đóng gói sơ sài.
- Một lời nói dối có thể khiến niềm tin đổ vỡ.
Vì sao “đỗ vỡ” là sai?
Đỗ (dấu ngã) có các nghĩa: thi đậu (thi đỗ, đỗ đại học), dừng lại (đỗ xe, chim đỗ trên cành) và hạt đậu (hạt đỗ, đỗ xanh). Không nghĩa nào là “ngã xuống, rơi xuống”, nên “đỗ vỡ” là sai.
Lỗi này hay xảy ra vì chữ “vỡ” phía sau mang dấu ngã, khiến người viết “kéo” luôn dấu ngã sang chữ trước. Hãy nhớ: “đổ vỡ” không phải từ láy, mỗi tiếng có nghĩa riêng và dấu riêng.
Mẹo phân biệt đổ vỡ và đỗ vỡ dễ nhớ
Mẹo 1 – Đổ là ngã xuống: cây đổ, tường đổ, sụp đổ, đổ nước, đổ vỡ. Cứ rơi, ngã, chảy ra là ĐỔ dấu hỏi.
Mẹo 2 – Đỗ là đậu: thi đỗ (thi đậu), đỗ xe (đậu xe), hạt đỗ (hạt đậu). Thay được bằng “đậu” thì dùng ĐỖ dấu ngã.
Mẹo 3 – Mỗi tiếng một dấu: đổ (hỏi) + vỡ (ngã). Đừng vì “vỡ” dấu ngã mà đổi luôn chữ “đổ”.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Cuộc hôn nhân đỗ vỡ | Cuộc hôn nhân đổ vỡ | “Đổ” là ngã xuống, tan vỡ |
| Ngôi nhà cũ đã sụp đỗ | Ngôi nhà cũ đã sụp đổ | Cùng chữ “đổ” |
| Đừng đỗ lỗi cho người khác | Đừng đổ lỗi cho người khác | “Đổ lỗi” là đẩy lỗi sang người khác |
| Chúc mừng em đã thi đổ | Chúc mừng em đã thi đỗ | Thi đậu là “đỗ”, dấu ngã |
Bài tập: Điền “đổ” hay “đỗ”
- Chiếc bình ___ vỡ vì con mèo nhảy lên bàn.
- Anh trai em vừa thi ___ đại học.
- Cơn bão làm ___ hàng loạt cây xanh.
- Xe ô tô không được ___ trên vỉa hè.
- Sau khi kế hoạch kinh doanh ___ vỡ, anh quyết tâm ôn thi và đã ___ thạc sĩ.
Xem đáp án
- đổ: ngã xuống rồi vỡ.
- đỗ: thi đậu.
- đổ: cây ngã xuống.
- đỗ: dừng xe.
- đổ, đỗ: kế hoạch “đổ vỡ” là thất bại, còn “đỗ thạc sĩ” là thi đậu. Câu này dễ lừa vì hai chữ đọc như nhau.
Câu hỏi thường gặp
Đổ vỡ hay đỗ vỡ?
Viết đúng là đổ vỡ (đổ dấu hỏi, vỡ dấu ngã): rơi xuống và vỡ; nghĩa bóng là tan vỡ, thất bại.
Sụp đổ hay sụp đỗ?
Viết đúng là sụp đổ (dấu hỏi): đổ sập xuống. Chữ “đổ” giống trong đổ vỡ.
Đổ lỗi hay đỗ lỗi?
Viết đúng là đổ lỗi (dấu hỏi): đẩy trách nhiệm, lỗi lầm sang người khác.
