“Nghe tin, cả nhà sững sờ”, “cô ấy đứng sững sờ giữa phòng”… Đây là từ hay gặp khi kể về một tin bất ngờ hay một cảnh tượng gây xúc động. Cái khó là tiếng Việt còn có “sửng sốt” với dấu hỏi, nên người viết rất dễ lẫn thành “sửng sờ”. Đây là lỗi thường gặp trong nhóm phân biệt dấu hỏi / dấu ngã.
✅ Sững sờ mới là từ đúng chính tả. ❌ Sửng sờ là viết sai.
Sững sờ nghĩa là lặng người đi vì quá bất ngờ, xúc động. VD: Nghe tin, cả nhà sững sờ.
💡 Mẹo nhớ: “sờ” mang dấu huyền nên “sững” mang dấu ngã, còn “sửng sốt” dấu hỏi vì đi với “sốt” dấu sắc.
Bảng so sánh sững sờ và sửng sốt
| Tiêu chí | Sững sờ | Sửng sốt |
|---|---|---|
| Nghĩa | Lặng người đi vì bất ngờ, xúc động | Rất ngạc nhiên, giật mình vì điều không ngờ |
| Dấu tiếng đầu | Dấu ngã (sững) | Dấu hỏi (sửng) |
| Vì sao | Đi với “sờ” dấu huyền – nhóm trầm | Đi với “sốt” dấu sắc – nhóm bổng |
| Viết đúng ✅ | Đứng sững sờ giữa phòng | Sửng sốt trước kết quả |
| Hay viết sai ❌ | Cả nhà sửng sờ | Mọi người sững sốt |
“Sững sờ” nghĩa là gì?
Sững sờ là tính từ, tả trạng thái lặng người đi, đứng im, nói không nên lời vì gặp chuyện quá bất ngờ hay quá xúc động. Từ này được tạo từ chữ “sững” (đứng lặng người, như “sững người”, “đứng sững lại”).
Sững sờ thường đến cùng những tin lớn, cả vui lẫn buồn. Sau giây phút sững sờ, người ta mới dần bình tĩnh lại để hiểu chuyện gì đã xảy ra. Các cụm từ thường gặp: sững sờ trước, sững sờ khi, đứng sững sờ, sự sững sờ. Ví dụ:
- Nghe tin, cả nhà sững sờ không nói nên lời.
- Cô ấy đứng sững sờ trước món quà bất ngờ.
- Khán giả sững sờ khi thủ môn cản được quả phạt đền.
Trong tin tức, “sững sờ” hay xuất hiện ở những sự kiện gây chấn động, như “người hâm mộ sững sờ trước tin ca sĩ giải nghệ”. Từ này tả khoảnh khắc người ta chưa kịp phản ứng, đầu óc như dừng lại.
Vì sao “sửng sờ” là sai?
Luật trầm bổng của từ láy cho biết: huyền – ngã – nặng đi với nhau; ngang – sắc – hỏi đi với nhau. Trong “sững sờ”, tiếng “sờ” mang dấu huyền, nên tiếng đi cùng phải mang dấu ngã: sững sờ. Viết “sửng sờ” là ghép dấu hỏi với dấu huyền, trái luật.
Lỗi này phần lớn do nhớ lẫn với sửng sốt. Hai từ gần nghĩa, cùng mở đầu bằng “s…ng”, nhưng “sửng sốt” đi với “sốt” dấu sắc (nhóm bổng) nên mang dấu hỏi. Áp dụng đúng luật là phân biệt được ngay: sờ (huyền) → sững (ngã); sốt (sắc) → sửng (hỏi). Cũng giống “ngỡ ngàng”, “sững sờ” là ngã đi với huyền.
Mẹo phân biệt sững sờ và sửng sờ dễ nhớ
Mẹo 1 – Nhìn tiếng đi cùng: “sờ” dấu huyền thì “sững” dấu ngã; “sốt” dấu sắc thì “sửng” dấu hỏi. Đây là ứng dụng trực tiếp của luật trầm bổng.
Mẹo 2 – Câu vần: “Chị Huyền mang nặng, ngã đau; anh Ngang sắc thuốc, hỏi đau chỗ nào”. Huyền (sờ) đi với ngã (sững); sắc (sốt) đi với hỏi (sửng).
Mẹo 3 – Nhớ “sững người”: “đứng sững”, “sững người” đều dấu ngã – chính là chữ “sững” trong sững sờ.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Nghe tin, cả nhà sửng sờ | Nghe tin, cả nhà sững sờ | Huyền đi với ngã |
| Mọi người sững sốt trước kết quả | Mọi người sửng sốt trước kết quả | Sắc đi với hỏi |
| Anh ấy đứng sửng lại | Anh ấy đứng sững lại | “Đứng sững” dấu ngã |
| Cô bé sửng người vì sợ | Cô bé sững người vì sợ | Lặng người là “sững” |
Bài tập: Điền “sững” hay “sửng”
- Nghe tin, cả nhà ___ sờ.
- Mọi người ___ sốt trước kết quả bất ngờ.
- Anh ___ người khi thấy cô ấy bước vào.
- Chiếc xe dừng ___ lại giữa đường.
- Cả lớp ___ sốt, còn cô giáo thì ___ sờ không nói nên lời.
Xem đáp án
- sững: “sờ” huyền đi với ngã.
- sửng: “sốt” sắc đi với hỏi.
- sững: “sững người” là lặng người đi.
- sững: “dừng sững” là dừng đột ngột, đứng im.
- sửng, sững: “sửng sốt” (hỏi) đi với “sốt”, còn “sững sờ” (ngã) đi với “sờ”.
Câu hỏi thường gặp
Sững sờ hay sửng sờ?
Viết đúng là sững sờ, dấu ngã. “Sờ” dấu huyền nên tiếng đi cùng mang dấu ngã.
Sửng sốt hay sững sốt?
Viết đúng là sửng sốt, dấu hỏi. “Sốt” dấu sắc nên tiếng đi cùng mang dấu hỏi.
Sững sờ và sửng sốt khác nhau thế nào?
Hai từ gần nghĩa. Sửng sốt nhấn vào sự giật mình, ngạc nhiên; sững sờ nhấn vào trạng thái lặng người, đứng im sau cú sốc.
Sững người hay sửng người?
Viết đúng là sững người, dấu ngã: đứng lặng người đi vì bất ngờ.
