“Cô ấy chiệu đựng mọi vất vả”, “sức chiệu đựng”… Lỗi này không quá phổ biến nhưng vẫn hay gặp ở những người cố “sửa” cách đọc miền Nam. Vì biết “chiều” ở miền Nam đọc thành “chìu”, họ tưởng “chịu” cũng là một cách đọc như vậy và viết lại thành “chiệu”. Đây là lỗi điển hình trong nhóm vần khó và nguyên âm dễ nhầm.
✅ Chịu đựng (chịu vần iu) mới là cách viết đúng. ❌ Chiệu đựng (vần iêu) là viết sai.
Chịu đựng nghĩa là cố gắng nhận lấy, gánh lấy điều khó khăn, đau khổ, thiệt thòi mà không chống lại. VD: Cô ấy chịu đựng mọi vất vả không than vãn.
💡 Mẹo nhớ: CHỊU viết vần IU (ngắn gọn): chịu khó, chịu đựng, dễ chịu, khó chịu.
Bảng so sánh “chịu” và “chiệu”
| Tiêu chí | Chịu (vần iu) | Chiệu (vần iêu) |
|---|---|---|
| Đúng chính tả | ✅ Đúng | ❌ Không có chữ này |
| Nghĩa | Nhận lấy, gánh lấy; bằng lòng | — |
| Từ thường gặp | chịu đựng, chịu khó, dễ chịu, khó chịu, chịu thua | — |
| Viết đúng ✅ | Sức chịu đựng | — |
| Hay viết sai ❌ | Chiệu đựng, khó chiệu | — |
“Chịu đựng” nghĩa là gì?
Chịu đựng là động từ, nghĩa là cố gắng nhận lấy, gánh lấy, cam chịu những điều khó khăn, đau đớn, thiệt thòi trong thời gian dài, không chống lại hay than vãn. Dùng như danh từ, “sức chịu đựng” là khả năng chịu được điều khó khăn.
Từ này ghép hai động từ gần nghĩa:
- Chịu (vần iu): nhận lấy, cam lòng nhận, như chịu khó, chịu thua, chịu trách nhiệm.
- Đựng: chứa, giữ ở bên trong.
Ghép lại, “chịu đựng” là nhận lấy và giữ ở trong lòng, không để bật ra.
Các cụm từ thường gặp: chịu đựng gian khổ, sức chịu đựng, khả năng chịu đựng, chịu đựng đau đớn, cắn răng chịu đựng.
Ví dụ:
- Cô ấy chịu đựng mọi vất vả mà không một lời than.
- Cây cầu được thiết kế có sức chịu đựng lớn.
- Người bệnh cắn răng chịu đựng cơn đau.
Vì sao “chiệu đựng” là sai?
Trong tiếng Việt không có chữ “chiệu”. Chữ đúng là chịu (vần iu), có trong rất nhiều từ quen thuộc: chịu khó, chịu thua, dễ chịu, khó chịu, chịu trách nhiệm.
Lỗi này là một kiểu “sửa quá tay”: người viết biết rằng ở miền Nam, “chiều” thường đọc thành “chìu”, nên khi gặp chữ “chịu” lại tưởng đó là cách đọc miền Nam của “chiệu” và viết lại. Nhưng chịu vốn viết vần iu, không cần sửa.
Mẹo phân biệt chịu đựng và chiệu đựng dễ nhớ
Mẹo 1 – Họ hàng chữ “chịu”: chịu khó, dễ chịu, khó chịu, chịu thua, chịu đựng. Ai cũng viết “dễ chịu” vần iu, chịu đựng cũng vậy.
Mẹo 2 – Không có chữ “chiệu”: tiếng Việt không có chữ “chiệu”. Có “chiều” (buổi chiều), “chiếu” (cái chiếu), nhưng không có “chiệu”.
Mẹo 3 – Đừng sửa quá tay: “chịu” không phải cách đọc địa phương của chữ nào cả. Cứ viết vần IU ngắn gọn.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Cô ấy chiệu đựng mọi vất vả | Cô ấy chịu đựng mọi vất vả | “Chịu” vần iu |
| Sức chiệu đựng có hạn | Sức chịu đựng có hạn | Không có chữ “chiệu” |
| Căn phòng thật dễ chiệu | Căn phòng thật dễ chịu | Cùng chữ “chịu” |
| Em rất chịu khó và chiệu thương | Em rất chịu khó và chịu thương | “Chịu thương chịu khó” |
Bài tập: Chọn “chịu” hay “chiệu”
- Người lính (chịu / chiệu) đựng cái lạnh nơi biên giới.
- Không khí sau mưa thật dễ (chịu / chiệu).
- Bà là người (chịu / chiệu) thương (chịu / chiệu) khó.
- Ai làm sai thì phải (chịu / chiệu) trách nhiệm.
- Dù khó (chịu / chiệu) vì cơn đau, bé vẫn cố (chịu / chiệu) đựng không khóc.
Xem đáp án
- chịu: “chịu đựng” là gánh lấy khó khăn.
- chịu: “dễ chịu” là thoải mái.
- chịu, chịu: “chịu thương chịu khó” là siêng năng, nhẫn nại.
- chịu: “chịu trách nhiệm” là nhận lấy trách nhiệm.
- chịu, chịu: tất cả đều là “chịu” vần iu. Câu này dễ lừa vì người làm hay nghĩ phải có một chỗ khác.
Câu hỏi thường gặp
Chịu đựng hay chiệu đựng?
Viết đúng là chịu đựng (chịu vần iu): cố gắng nhận lấy, gánh lấy điều khó khăn, đau khổ.
Khó chịu hay khó chiệu?
Viết đúng là khó chịu (vần iu): không thoải mái, bực bội. Chữ “chịu” giống trong chịu đựng.
Sức chịu đựng là gì?
Sức chịu đựng là khả năng chịu được khó khăn, áp lực, đau đớn của con người, hoặc khả năng chịu lực của vật liệu, công trình.
